pellagre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh Pellagra: Một bệnh lý do thiếu hụt vitamin B3 (niacin) hoặc tryptophan trong chế độ ăn uống, với các triệu chứng đặc trưng như viêm da, tiêu chảy, mất trí nhớ và viêm niêm mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pellagre était autrefois courante dans les régions où le maïs était l'aliment de base. (Bệnh pellagra từng phổ biến ở những vùng mà ngô là lương thực chính.)
- Le médecin a diagnostiqué une pellagre due à une malnutrition sévère. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh pellagra do suy dinh dưỡng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint de pellagre": bị mắc bệnh pellagra.
- De nombreux prisonniers de guerre étaient atteints de pellagre. (Nhiều tù nhân chiến tranh đã bị mắc bệnh pellagra.)
Biến thể và từ gần giống
- Pellagreux / Pellagreuse (adj): (thuộc về) bệnh pellagra.
- Des symptômes pellagreux (Các triệu chứng của bệnh pellagra).
Từ đồng nghĩa
- Déficit en niacine: sự thiếu hụt niacin.
- Maladie des trois D: bệnh ba chữ D (viết tắt của Dermatite, Diarrhée, Démence - Viêm da, Tiêu chảy, Mất trí).
Các cụm từ liên quan
- Traitement de la pellagre: việc điều trị bệnh pellagra.
- Le traitement de la pellagre consiste en une supplémentation en niacine. (Việc điều trị bệnh pellagra bao gồm bổ sung niacin.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (y học) bệnh penlagra