pellicule

Học thuật
Thân thiện
pellicule

Une pellicule photographique est exposée à la lumière dans un appareil photo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màng, lớp mỏng: Một lớp vật liệu rất mỏng, thường trong suốt, bao phủ bề mặt của một vật.
    • Gàu (ở đầu): Những mảng da chết nhỏ, màu trắng, bong ra từ da đầu.
    • (Nhiếp ảnh, điện ảnh) Phim (để chụp): Một dải nhựa mỏng, nhạy sáng, được sử dụng trong máy ảnh để ghi lại hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une pellicule de plastique protège l'écran. (Một lớp màng nhựa bảo vệ màn hình.)
    • Il a des problèmes de pellicules. (Anh ấy vấn đề về gàu.)
    • J'ai acheté une pellicule pour mon appareil photo argentique. (Tôi đã mua một cuộn phim cho máy ảnh chụp phim của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pellicule de savon": màng phòng (bong bóng phòng).

    • Les enfants s'amusent à faire des pellicules de savon. (Trẻ em chơi đùa bằng cách thổi bong bóng phòng.)
  • "pellicule protectrice": lớp màng bảo vệ.

    • Il faut enlever la pellicule protectrice avant d'utiliser l'appareil. (Phải bóc lớp màng bảo vệ ra trước khi sử dụng thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelliculaire (tính từ): thuộc về màng, dạng màng.

    • Une couche pelliculaire (Một lớp màng)
  • Pelliculage (danh từ giống đực): sự tráng màng, sự bọc màng.

    • Le pelliculage d'un livre (Việc bọc màng nhựa một quyển sách)
Từ đồng nghĩa
  • Film: phim (nghĩa nhiếp ảnh); màng mỏng.
  • Poudre: bột, vảy (nghĩa gàu, ít dùng hơn).
  • Couche mince: lớp mỏng.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir des pellicules: bị gàu.

    • Ce shampoing est efficace si vous avez des pellicules. (Dầu gội đầu này hiệu quả nếu bạn bị gàu.)
  • Charger la pellicule: nạp phim (vào máy ảnh).

    • Sais-tu comment charger la pellicule dans cet appareil ? (Bạn biết cách nạp phim vào máy ảnh này không?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pellicule")

pellicule

Une pellicule photographique est exposée à la lumière dans un appareil photo.

danh từ giống cái
  1. màng
  2. gàu (ở đầu)
  3. (nhiếp ảnh, điện ảnh) phim (để chụp)

Từ chứa "pellicule"

Từ có nhắc đến "pellicule"