penalise

/'pi:nəlaiz/ Cách viết khác : (penalize) /'pi:nəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
penalise

The teacher had to penalise the students for being late.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trừng phạt, phạt: Áp đặt một hình phạt hoặc bất lợi đối với ai đó đã vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc một hành vi sai trái.
    • (Thể thao) Phạt: Trong thể thao, hành động của trọng tài khi áp dụng luật để xử phạt một cầu thủ hoặc đội lỗi vi phạm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new law will penalise companies that pollute the environment. (Luật mới sẽ trừng phạt các công ty gây ô nhiễm môi trường.)
    • The referee decided to penalise the defender for a dangerous tackle. (Trọng tài quyết định phạt hậu vệ một pha vào bóng nguy hiểm.)
    • Students who cheat on the exam will be severely penalised. (Sinh viên gian lận trong kỳ thi sẽ bị phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to penalise someone for something": trừng phạt ai điều .

    • The system penalises users for late payments with additional fees. (Hệ thống phạt người dùng thanh toán trễ bằng các khoản phí bổ sung.)
  • "to penalise a team/player" (thể thao): phạt một đội/cầu thủ.

    • The team was penalised for having too many players on the field. (Đội bóng bị phạt quá nhiều cầu thủ trên sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Penalisation / Penalization (danh từ): sự trừng phạt, sự xử phạt.

    • The penalisation for this offence is a fine. (Hình phạt cho hành vi vi phạm này một khoản tiền phạt.)
  • Penalty (danh từ): hình phạt, quả phạt (thể thao).

    • He received a penalty for his actions. (Anh ta nhận một hình phạt cho hành động của mình.)
    • The referee awarded a penalty to the other team. (Trọng tài thổi phạt đền cho đội kia.)
Từ đồng nghĩa
  • Punish: trừng phạt, trừng trị.
  • Fine: phạt tiền.
  • Sanction: trừng phạt, chế tài (thường mang tính chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
  • Reward: thưởng.
  • Pardon: tha thứ.
  • Excuse: bỏ qua, miễn thứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "penalise").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "penalise").

penalise

The teacher had to penalise the students for being late.

ngoại động từ
  1. trừng trị, trừng phạt
    • to penalise an offence
      trừng trị một tội
    • to penalise someone
      trừng phạt ai
  2. (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống