penalise

/'pi:nəlaiz/ Cách viết khác : (penalize) /'pi:nəlaiz/
ngoại động từ
  1. trừng trị, trừng phạt
    • to penalise an offence
      trừng trị một tội
    • to penalise someone
      trừng phạt ai
  2. (thể dục,thể thao) phạt (cầu thủ đá trái phép...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

penalise
The teacher had to penalise the students for being late.