punish
/'pʌniʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Phạt, trừng phạt, trừng trị: Áp đặt một hậu quả tiêu cực (như hình phạt, tiền phạt, hoặc sự la mắng) lên ai đó vì họ đã làm sai, vi phạm quy tắc hoặc phạm tội.
- Làm cho chịu hậu quả nặng nề: (Dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh) Gây áp lực hoặc tấn công mạnh mẽ đến mức làm đối thủ kiệt sức hoặc thất bại thảm hại.
- Ăn nhiều một cách thô bạo: (Cách dùng thông tục) Ăn một lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng hoặc tham lam.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa phạt, trừng trị):
- The teacher will punish students who cheat on the exam. (Giáo viên sẽ phạt những học sinh gian lận trong kỳ thi.)
- The law exists to punish criminals. (Luật pháp tồn tại để trừng trị tội phạm.)
- Động từ (nghĩa làm kiệt sức đối thủ):
- The champion punished his opponent with a series of powerful punches. (Nhà vô địch trừng trị đối thủ bằng một loạt cú đấm mạnh mẽ.)
- Động từ (nghĩa ăn nhiều - thông tục):
- He punished a whole pizza by himself. (Anh ta "xử" nguyên một cái pizza một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to punish oneself": tự trách phạt bản thân, dằn vặt bản thân.
- Don't punish yourself over a small mistake. (Đừng tự dằn vặt bản thân vì một lỗi lầm nhỏ.)
- "severely/heavily punished": bị trừng phạt nghiêm khắc/nặng nề.
- Corruption must be severely punished. (Tham nhũng phải bị trừng trị nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Punishment (danh từ): sự trừng phạt, hình phạt.
- The punishment should fit the crime. (Hình phạt phải tương xứng với tội trạng.)
- Punitive (tính từ): mang tính trừng phạt, trừng trị.
- The government imposed punitive tariffs. (Chính phủ áp đặt các mức thuế mang tính trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Penalize: phạt, xử phạt (thường theo quy định, luật lệ).
- Discipline: kỷ luật, răn dạy (có thể bao hàm mục đích giáo dục).
- Chastise: khiển trách, trừng phạt (thường bằng lời nói hoặc đòn roi).
Từ trái nghĩa
- Reward: thưởng, khen thưởng.
- Pardon: tha thứ, ân xá.
- Forgive: tha thứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Punish for: phạt vì (điều gì).
- He was punished for breaking the window. (Cậu bé bị phạt vì làm vỡ cửa sổ.)
ngoại động từ
- phạt, trừng phạt, trừng trị
- (thông tục) cho (đối phương) ăn đòn nặng (đánh quyền Anh); làm nhoài, làm kiệt sức (đối thủ) (trong cuộc chạy đua...)
- (thông tục) ăn nhiều, ăn lấy ăn để (thức ăn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hành hạ, ngược đãi