punish

/'pʌniʃ/
ngoại động từ
  1. phạt, trừng phạt, trừng trị
  2. (thông tục) cho (đối phương) ăn đòn nặng (đánh quyền Anh); làm nhoài, làm kiệt sức (đối thủ) (trong cuộc chạy đua...)
  3. (thông tục) ăn nhiều, ăn lấy ăn để (thức ăn)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hành hạ, ngược đãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

punish
The teacher had to punish the students for being late.