dependency

/di'pendənsi/
Học thuật
Thân thiện
dependency

A small island dependency appears on the world map in the geography textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng phụ thuộc, sự lệ thuộc: Trạng thái dựa vào hoặc bị kiểm soát bởi người khác, vật khác hoặc một yếu tố bên ngoài.
    • Vật phụ thuộc, phần phụ thuộc: Một bộ phận, đơn vị hoặc yếu tố phụ thuộc vào một cái chính.
    • Nước phụ thuộc, thuộc địa: Một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia bị kiểm soát về chính trị bởi một quốc gia khácxa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country is trying to reduce its dependency on imported oil. (Đất nước đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào dầu nhập khẩu.)
    • The child's dependency on his parents is natural at that age. (Sự phụ thuộc của đứa trẻ vào cha mẹ điều tự nhiênđộ tuổi đó.)
    • The island was once a dependency of a larger empire. (Hòn đảo từng một lãnh thổ phụ thuộc của một đế chế lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutual dependency": sự phụ thuộc lẫn nhau.

    • The economies of the two nations have a mutual dependency. (Nền kinh tế của hai quốc gia sự phụ thuộc lẫn nhau.)
  • "Psychological dependency": sự phụ thuộc về mặt tâm lý.

    • Overcoming a psychological dependency on social media can be difficult. (Vượt qua sự phụ thuộc tâm lý vào mạng xã hội có thể rất khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dependent (adj): phụ thuộc, lệ thuộc.
    • She is financially dependent on her family. ( ấy phụ thuộc về tài chính vào gia đình.)
  • Depend (v): phụ thuộc, tùy thuộc vào.
    • Success depends on hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reliance: sự dựa dẫm, sự tin cậy.
  • Subordination: tình trạng phụ thuộc, sự lệ thuộc.
  • Colony: thuộc địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dependency" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "depend".) - Depend on/upon: phụ thuộc vào, tin cậy vào. - You can always depend on her for good advice. (Bạn luôn có thể tin cậy vào ấy để nhận lời khuyên tốt.)

Thành ngữ liên quan
  • A life of dependency: cuộc sống lệ thuộc.
    • After the accident, he faced a life of dependency on caregivers. (Sau tai nạn, anh ấy đối mặt với một cuộc sống lệ thuộc vào người chăm sóc.)
dependency

A small island dependency appears on the world map in the geography textbook.

danh từ
  1. vật phụ thuộc; phần phụ thuộc
  2. nước phụ thuộc

Từ gần giống

Từ chứa "dependency"