pending
/'pendiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chưa được quyết định, chưa được giải quyết, còn đang chờ xử lý: Dùng để mô tả một vấn đề, một quyết định, hoặc một vụ việc chưa có kết quả cuối cùng và vẫn đang trong quá trình xem xét.
- Sắp xảy ra, sắp diễn ra: (Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng) Chỉ một sự kiện được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Giới từ:
- Trong khi chờ đợi, cho đến khi: Dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng tạm thời sẽ kéo dài cho đến khi một sự kiện khác xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The committee's decision is still pending. (Quyết định của ủy ban vẫn còn đang chờ.)
- She has a pending job application at the bank. (Cô ấy có một đơn xin việc chưa được giải quyết ở ngân hàng.)
- A major announcement is pending. (Một thông báo quan trọng sắp được đưa ra.)
Giới từ:
- The project is on hold pending further instructions. (Dự án bị tạm dừng trong khi chờ đợi chỉ thị tiếp theo.)
- He was released on bail pending his trial. (Anh ta được tại ngoại cho đến khi phiên tòa của anh ta diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pending approval/ review/ investigation": Chờ sự phê duyệt/ xem xét/ điều tra.
- Your request is pending approval from the manager. (Yêu cầu của bạn đang chờ được quản lý phê duyệt.)
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ trạng thái chính thức của một hồ sơ, đơn từ, hoặc vụ án.
- The court has several pending cases. (Tòa án có một số vụ án chưa xử.)
Biến thể và từ gần giống
- To pend (động từ, ít dùng): Chờ quyết định, treo lơ lửng.
- A decision pends. (Một quyết định đang chờ.)
Từ đồng nghĩa
- Awaiting (adj): Đang chờ đợi.
- Unresolved (adj): Chưa được giải quyết.
- Outstanding (adj): Còn tồn đọng (chưa xử lý xong).
- Imminent (adj, cho nghĩa "sắp xảy ra"): Sắp xảy ra, cận kề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử
- pending questionsnhững vấn đề còn tồn tại chưa giải quyết
- a pending casemột vụ kiện chưa xử
danh từ
- trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian
- pending the negotiationstrong lúc đang thương lượng
- cho đến lúc, trong khi chờ đợi
- pending the completion of the agreementcho đến lúc ký kết bản hiệp định
- pending my returntrong khi chờ đợi tôi trở về