unfinished
/'ʌn'finiʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa xong, chưa hoàn thành: Chỉ một việc, một công trình, hoặc một tác phẩm chưa được làm xong, chưa đạt đến điểm kết thúc.
- Bỏ dở: Chỉ một thứ đã bắt đầu nhưng không được tiếp tục cho đến khi hoàn tất.
- Không hoàn chỉnh: Chỉ một thứ thiếu những phần cần thiết để được coi là trọn vẹn hoặc đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist left several unfinished paintings in his studio. (Người họa sĩ để lại vài bức tranh chưa hoàn thành trong xưởng vẽ của mình.)
- Our homework is still unfinished. (Bài tập về nhà của chúng tôi vẫn chưa xong.)
- The novel remained unfinished after the author's death. (Cuốn tiểu thuyết vẫn còn bỏ dở sau khi tác giả qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unfinished business": công việc còn dang dở, vấn đề chưa được giải quyết (thường dùng theo nghĩa bóng).
- He returned to his hometown to settle some unfinished business. (Anh ấy trở về quê nhà để giải quyết một số việc còn dang dở.)
"Unfinished symphony": bản giao hưởng chưa hoàn thành (thường dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc nổi tiếng chưa được hoàn thiện).
- Schubert's "Unfinished Symphony" is a masterpiece despite being incomplete. (Bản "Giao hưởng chưa hoàn thành" của Schubert là một kiệt tác dù không đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Unfinishable (adj): không thể hoàn thành được.
- The task seemed unfinishable due to its complexity. (Nhiệm vụ có vẻ không thể hoàn thành được vì độ phức tạp của nó.)
Finish (v): hoàn thành, kết thúc (động từ gốc).
- Finished (adj): đã xong, đã hoàn thành (tính từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Incomplete: chưa đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
- Inconclusive: chưa có kết luận cuối cùng, chưa ngã ngũ.
- Ongoing: đang diễn ra, chưa kết thúc.
Từ trái nghĩa
- Finished: đã hoàn thành.
- Complete: hoàn chỉnh, đầy đủ.
- Concluded: đã kết thúc.
tính từ
- chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở
- không hoàn chỉnh