penlight
Định nghĩa
Danh từ: - Đèn pin nhỏ hình bút: "penlight" là một loại đèn pin nhỏ, thon dài, có hình dạng và kích thước tương tự một cây bút máy. Nó thường được dùng trong các tình huống cần ánh sáng tập trung và di động, như khám bệnh, sửa chữa, hoặc đọc sách trong bóng tối.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã dùng một cây đèn pin nhỏ hình bút để kiểm tra phản ứng của đồng tử bệnh nhân.)
- (Tôi luôn mang theo một cây đèn pin nhỏ hình bút trong túi để dùng trong trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shine a penlight": chiếu đèn pin nhỏ hình bút.
- The technician shone a penlight into the dark crevice to see the wiring. (Kỹ thuật viên đã chiếu một cây đèn pin nhỏ hình bút vào khe tối để nhìn thấy hệ thống dây điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Penlight (n) là một danh từ ghép, không có biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, từ này có thể được viết liền hoặc tách rời: "pen light" (cách viết ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mini flashlight: đèn pin mini.
- Pocket flashlight: đèn pin bỏ túi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "penlight".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "penlight".