penalty

/'penlti/
danh từ
  1. hình phạt, tiền phạt
    • dealth penalty
      án tử hình
  2. (thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)
  3. (định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền
    • penalty kick
      đá phạt đền
    • penalty area
      vòng cấm địa, vòng phạt đền

Idioms

  • to pay the penalty of
    gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "penalty"

penalty
The referee awards a penalty kick for the foul inside the box.