penult
/pi'nʌlt/ Cách viết khác : (penultimate) /pi'nʌltimit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Âm tiết áp chót: Âm tiết đứng ngay trước âm tiết cuối cùng trong một từ.
- Âm tiết giáp cuối: Cách gọi khác của âm tiết áp chót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the word "banana", the penult is the syllable "na". (Trong từ "banana", âm tiết áp chót là âm tiết "na".)
- The stress in this word falls on the penult. (Trọng âm của từ này rơi vào âm tiết áp chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penult stress rule": Quy tắc trọng âm rơi vào âm tiết áp chót, một quy tắc phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.
- Many Latin words follow the penult stress rule. (Nhiều từ tiếng Latin tuân theo quy tắc trọng âm rơi vào âm tiết áp chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Penultimate (tính từ): Áp chót, giáp cuối. Dùng để mô tả vị trí của một âm tiết, chữ cái, hoặc bất kỳ phần tử nào trong một chuỗi.
- The penultimate chapter of the book is the most exciting. (Chương áp chót của cuốn sách là phần hấp dẫn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Second-to-last syllable: Âm tiết thứ hai từ cuối lên (cách giải thích nghĩa đen).
- Next-to-last syllable: Âm tiết kế cuối (cách giải thích nghĩa đen).
tính từ
- (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối