penning

penning

He is penning a heartfelt letter to his friend.

Định nghĩa

Penning danh từ chỉ hành động viết ra, sáng tác các tác phẩm viết, đặc biệt văn học hoặc văn bản tính nghệ thuật. Từ này nhấn mạnh quá trình tạo ra nội dung bằng ngôn từ, thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Việc viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy mất ba năm.)
  • ( ấy nổi tiếng với khả năng sáng tác thơ điêu luyện.)
  • (Việc viết ra bản tuyên ngôn một khoảnh khắc lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The penning of a letter": hành động viết một thư một cách cẩn thận hoặc trang trọng.
    • The penning of his farewell letter was an emotional task. (Viết thư từ biệt của anh ấy một nhiệm vụ đầy cảm xúc.)
  • "Penning a masterpiece": sáng tác một kiệt tác.
    • The author spent decades penning this masterpiece. (Tác giả đã dành nhiều thập kỷ để sáng tác kiệt tác này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pen (động từ): viết, sáng tác.
    • He penned a heartfelt apology. (Anh ấy đã viết một lời xin lỗi chân thành.)
  • Penmanship (danh từ): nghệ thuật viết chữ đẹp; khả năng viết tay.
    • Her penmanship is elegant and clear. (Chữ viết tay của ấy thanh lịch rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Writing: viết (nói chung).
  • Composition: sáng tác, biên soạn.
  • Drafting: phác thảo, soạn thảo.
  • Authoring: làm tác giả, viết sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pen down: viết ra, ghi lại.
    • Please pen down your thoughts before the meeting. (Hãy viết ra suy nghĩ của bạn trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • The pen is mightier than the sword: ngòi bút mạnh hơn gươm đaonói sức mạnh của ngôn từ hơn bạo lực).
    • The penning of powerful articles can change society. (Việc viết ra những bài báo mạnh mẽ có thể thay đổi xã hội.)

Từ gần giống