pinning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời hứa hẹn chung thủy: "pinning" chỉ một thỏa thuận giữa hai người trong một cặp đôi rằng họ sẽ không hẹn hò với ai khác. Trong môi trường đại học, điều này thường được đánh dấu bằng việc tặng một chiếc ghim/huy hiệu của hội sinh viên (fraternity pin).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their pinning was a serious commitment before graduation. (Lời hứa hẹn chung thủy của họ là một cam kết nghiêm túc trước khi tốt nghiệp.)
- On many college campuses, pinning is a traditional step before engagement. (Tại nhiều trường đại học, lời hứa hẹn chung thủy là bước truyền thống trước khi đính hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a pinning ceremony": tổ chức lễ hứa hẹn chung thủy.
- The couple had a small pinning ceremony in the student union. (Cặp đôi đã tổ chức một buổi lễ hứa hẹn chung thủy nhỏ tại hội trường sinh viên.)
"pinning as a social signal": tín hiệu xã hội cho thấy mối quan hệ độc quyền.
- Wearing a fraternity pin was once a clear sign of pinning. (Đeo huy hiệu hội sinh viên từng là dấu hiệu rõ ràng của lời hứa hẹn chung thủy.)
Biến thể và từ gần giống
Pin (n): ghim, huy hiệu, vật dùng để đánh dấu.
- He gave her his fraternity pin as a token of their pinning. (Anh ấy tặng cô ấy huy hiệu hội sinh viên của mình như một biểu tượng cho lời hứa hẹn chung thủy của họ.)
Pinned (adj): đã cam kết, đã hứa hẹn chung thủy.
- They were pinned to each other for the rest of the semester. (Họ đã cam kết chung thủy với nhau trong suốt học kỳ còn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Promise of exclusivity: lời hứa độc quyền (trong mối quan hệ).
- Commitment: cam kết (tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pin down: buộc ai đó phải cam kết hoặc xác định rõ ràng.
- She tried to pin him down on their plans for the future. (Cô ấy cố gắng buộc anh ấy phải xác định rõ kế hoạch cho tương lai của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Pin one's hopes on: đặt hy vọng vào ai đó hoặc điều gì đó.
- She pinned her hopes on their pinning leading to marriage. (Cô ấy đặt hy vọng vào lời hứa hẹn chung thủy của họ sẽ dẫn đến hôn nhân.)