pining
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự khao khát, nỗi nhớ nhung da diết: "pining" chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khi một người cảm thấy khao khát hoặc nhớ nhung một ai đó, một nơi chốn, hoặc một điều gì đó đã mất hoặc không thể đạt được. Nó thường đi kèm với cảm giác buồn bã, u sầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She felt a deep pining for her homeland after years of living abroad. (Cô ấy cảm thấy một nỗi nhớ nhung da diết về quê hương sau nhiều năm sống ở nước ngoài.)
- His pining for his lost love was evident in his sad eyes. (Sự khao khát của anh ấy dành cho người yêu đã mất hiện rõ qua đôi mắt buồn bã của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pining away": dần dần hao mòn, ốm yếu vì nhớ nhung hoặc khao khát.
- After her husband's death, she seemed to be pining away. (Sau cái chết của chồng, cô ấy dường như đang dần hao mòn vì nhớ nhung.)
"pining for": khao khát, nhớ nhung một điều gì đó cụ thể.
- He is pining for the days of his youth. (Anh ấy đang khao khát những ngày tháng tuổi trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Pine (động từ): khao khát, nhớ nhung (dạng gốc).
- She pines for her childhood friends. (Cô ấy nhớ nhung những người bạn thời thơ ấu.)
Pine (danh từ): cây thông (không liên quan đến nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
- Yearning: sự khao khát mãnh liệt.
- Longing: nỗi nhớ nhung, mong mỏi.
- Hankering: sự thèm muốn, khao khát (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pine for: khao khát, nhớ nhung.
- The dog pined for its owner while he was away. (Con chó nhớ nhung chủ khi chủ đi vắng.)
Pine after: tương tự "pine for", nhưng thường dùng với nghĩa lãng mạn.
- He spent years pining after his high school sweetheart. (Anh ấy đã dành nhiều năm khao khát người yêu thời trung học.)
Thành ngữ liên quan
- "Pine away for someone": hao mòn vì nhớ ai đó.
- She pined away for her lover who was at war. (Cô ấy hao mòn vì nhớ người yêu đang ở ngoài chiến trận.)