pennywort
/'peniwə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rau má mơ: Một loại cây thân thảo, thường mọc bò sát đất, có lá tròn hình đồng xu. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài thực vật thuộc chi Hydrocotyle hoặc Umbilicus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pennywort often grows in damp, shady areas. (Rau má mơ thường mọc ở những nơi ẩm ướt và có bóng râm.)
- Some people use pennywort in salads. (Một số người sử dụng rau má mơ trong món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common pennywort": Rau má mơ thường, dùng để phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
- Common pennywort is widespread in this region. (Rau má mơ thường phổ biến ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Water pennywort (n): Rau má nước, một loại rau má mơ ưa nước.
- Water pennywort is an aquatic plant. (Rau má nước là một loại thực vật thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Navelwort (n): Rốn lợn (một tên gọi khác cho một số loài pennywort, đặc biệt là chi ).
- Hydrocotyle (n): Tên gọi khoa học của chi rau má mơ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pennywort" trong tiếng Anh.)
danh từ
- (thực vật học) rau má mơ