pennyworth
/'penəθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng hàng hóa có giá trị một xu (đồng penny): Chỉ một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể có thể mua được với giá một xu.
- Món hàng (được mua): Dùng để chỉ một thứ gì đó đã được mua, thường với ngụ ý về giá trị hoặc sự đáng giá của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old days, you could get a pennyworth of sweets. (Ngày xưa, bạn có thể mua được một xu kẹo.)
- She bought a pennyworth of advice from the market trader. (Cô ấy đã mua một lời khuyên đáng giá một xu từ người bán hàng ở chợ.)
- He didn't get his pennyworth from that cheap toy. (Anh ta không nhận được giá trị xứng đáng từ món đồ chơi rẻ tiền đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a good pennyworth": một món hời, một món mua được với giá rất đáng đồng tiền.
- That coat was a good pennyworth; it's lasted for years. (Chiếc áo khoác đó là một món hời; nó đã dùng được nhiều năm.)
"a bad pennyworth": một món hàng tồi, không đáng giá, mua phí tiền.
- The broken tool was a bad pennyworth. (Cái dụng cụ hỏng đó là một món mua phí tiền.)
"not a pennyworth": không một chút nào, không một tí nào (dùng để phủ định hoàn toàn).
- There's not a pennyworth of truth in his story. (Không có một tí sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Penn'orth (danh từ): Cách viết tắt thông tục của "pennyworth", phát âm giống nhau.
- I'll have my twopenn'orth to say on the matter. (Tôi cũng sẽ nói hai xu ý kiến của mình về vấn đề đó.)
Từ đồng nghĩa
- Worth a penny: đáng giá một xu.
- Bargain: món hời (khi nói về "a good pennyworth").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- To put in one's pennyworth (hay two penn'orth): đóng góp ý kiến của mình (thường là không được mời).
- Everyone was discussing the plan when he put in his pennyworth. (Mọi người đang thảo luận kế hoạch thì anh ta chen ngang ý kiến của mình vào.)
danh từ ((thông tục) (như) penn'orth)
- một xu (số lượng đáng giá một xu)
- a pennyworth of bread(một) xu bánh mì, mẩu bánh mì đáng giá một xu
- món (mua được)
- a good pennyworthmón hời, món bở, món đáng đồng tiền
- a bad pennyworthmón bở, món mua phí toi tiền
Idioms
- not a pennyworthkhông một chút nào, không một tí nào