sluice

/slu:s/
Học thuật
Thân thiện
sluice

A worker opens the sluice to release water from the canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cửa cống, cửa xả nước: Một thiết bị hoặc cấu trúc cửa đóng mở để điều tiết dòng chảy của nước, thường được tìm thấykênh, đập, hoặc mỏ.
    • Lượng nước chảy qua cửa cống: Chỉ dòng nước được tháo ra hoặc kiểm soát bởi một cửa cống.
    • Sự xối nước, sự giội ào: Hành động nước chảy mạnh nhanh.
  2. Động từ:

    • Xối nước, giội nước ào ào: Hành động làm cho nước chảy mạnh nhanh qua hoặc trên một bề mặt.
    • Rửa, cọ (bằng dòng nước mạnh): Làm sạch hoặc tách vật liệu (như quặng, cát) bằng cách dùng một dòng nước mạnh.
    • Tháo nước (qua cửa cống): Điều khiển hoặc cho phép nước chảy ra qua một cửa cống.
    • Chảy ào ào, chảy mạnh (nội động từ): Diễn tả dòng nước chảy mạnh nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer opened the sluice to irrigate the rice field. (Người nông dân mở cửa cống để tưới cho cánh đồng lúa.)
    • A powerful sluice of water swept debris from the canal. (Một dòng nước mạnh từ cửa xả cuốn trôi rác từ con kênh.)
  • Động từ:

    • They sluiced the muddy driveway with a hose. (Họ xối nước rửa đường lái xe bùn lầy bằng vòi.)
    • Miners used to sluice ore to separate gold from gravel. (Những người thợ mỏ từng rửa quặng để tách vàng khỏi sỏi.)
    • Water sluiced out from the broken pipe. (Nước phụt ra ào ào từ đường ống bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sluice away/down": Rửa trôi, cuốn đi bằng dòng nước mạnh.
    • The heavy rain sluiced away the topsoil. (Mưa lớn đã cuốn trôi lớp đất mặt.)
  • "Sluice gate": Cánh cửa cống, bộ phận của một sluice dùng để đóng mở điều tiết dòng chảy. (Đây một từ ghép, được giải thích riêng trong phần này).
    • They lowered the sluice gate to control the water level. (Họ hạ cửa cống xuống để kiểm soát mực nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sluiceway (danh từ): Đường dẫn nước, kênh dẫn cửa cống.
  • Sluicing (danh từ/động danh từ): Hành động xối/rửa bằng nước; kỹ thuật khai thác khoáng sản bằng nước.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cửa cống): Floodgate, water gate, lock gate.
  • Động từ (xối/rửa): Flush, wash down, drench.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sluice out: Rửa sạch bên trong bằng cách xối nước mạnh.
    • Sluice out the barrel before using it. (Hãy xối nước rửa sạch bên trong cái thùng trước khi dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sluice". Tuy nhiên, hình ảnh nước chảy ào ào từ cửa cống thường được dùng để miêu tả sự dồn dập, ồ ạt.
    • The information sluiced into the office after the announcement. (Thông tin ùa vào văn phòng ào ạt sau thông báo.)
sluice

A worker opens the sluice to release water from the canal.

danh từ
  1. cửa cống, cống
  2. lượng nướccửa cống
  3. (như) sluice-way
  4. sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa
ngoại động từ
  1. đặt cửa cống, xây cửa cống
  2. tháo nước cửa cống
  3. cọ, rửa (quặng...)
    • to sluice ores
      rửa quặng
  4. xối nước, giội ào nước
nội động từ
  1. chảy ào ào, chảy mạnh
    • water sluices out
      nước chảy ào ào (tử cửa cổng ra)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sluice"