pantois

Học thuật
Thân thiện
pantois

Cette nouvelle l'a laissé pantois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sửng sốt, bàng hoàng, kinh ngạc: Diễn tả trạng thái ngạc nhiên đến mức không nói nên lời, thường do một sự kiện bất ngờ hoặc khó tin gây ra. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette réponse l'a laissée pantoise. (Câu trả lời này khiến ta bàng hoàng.)
    • Il est resté pantois devant tant d'audace. (Anh ta đứng sửng sốt trước sự táo bạo như vậy.)
    • Nous sommes tous pantois après cette nouvelle surprenante. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc sau tin tức gây sốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en rester pantois": sửng sốt đến mức đứng hình, không biết phản ứng thế nào.

    • J'en suis resté pantois, incapable de prononcer un mot. (Tôi sửng sốt đến mức không thốt nên lời.)
  • "rester pantois devant quelque chose/quelqu'un": đứng sửng sốt trước điều /ai đó.

    • Le public est resté pantois devant la performance de l'artiste. (Khán giả đứng sửng sốt trước màn trình diễn của nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantoise (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "pantois".
    • Elle était complètement pantoise. ( ấy hoàn toàn bàng hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfait: sửng sốt, kinh ngạc.
  • Baba (thân mật): sửng sốt, há hốc mồm.
  • Interdit: câm nín, không nói được ( ngạc nhiên).
Từ trái nghĩa
  • Impassible: điềm tĩnh, không xúc động.
  • Peu surpris: ít ngạc nhiên.
pantois

Cette nouvelle l'a laissé pantois.

tính từ
  1. (thân mật) sửng sốt; bàng hoàng
    • Cette réponse l'a laissée pantoise
      câu trả lời này khiến ta bàng hoàng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pantois"