penultima
Định nghĩa
Danh từ: - Âm tiết áp chót: "penultima" dùng để chỉ âm tiết đứng ngay trước âm tiết cuối cùng của một từ. Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
- (Trong từ "banana", âm tiết áp chót là âm tiết "na".)
- (Trọng âm thường rơi vào âm tiết áp chót trong nhiều từ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penultima" thường được dùng trong phân tích thơ ca hoặc ngữ âm học để xác định vị trí của trọng âm hoặc nhịp điệu.
- The poet chose words with a long penultima to create a specific rhythm. (Nhà thơ chọn những từ có âm tiết áp chót dài để tạo ra một nhịp điệu cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Penultimate (tính từ): thuộc về âm tiết áp chót, hoặc chỉ vị trí áp chót nói chung.
- The penultimate chapter of the book was the most exciting. (Chương áp chót của cuốn sách là chương thú vị nhất.)
- Ultima (danh từ): âm tiết cuối cùng của một từ.
- The ultima of "banana" is "na". (Âm tiết cuối cùng của "banana" là "na".)
Từ đồng nghĩa
- Áp chót: (thuật ngữ không chuyên) dùng để chỉ vị trí gần cuối, nhưng ít dùng trong ngữ âm học.
- Âm tiết thứ hai từ cuối: mô tả tương tự nhưng dài dòng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "penultima".