Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
/pi'nʌlt/ Cách viết khác : (penultimate) /pi'nʌltimit/
Jump to user comments
tính từ
  • (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối
danh từ
  • (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối
Related words
Related search result for "penultimate"
Comments and discussion on the word "penultimate"