penultimate

/pi'nʌlt/ Cách viết khác : (penultimate) /pi'nʌltimit/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "penultimate"

penultimate
The penultimate chapter of the book is the most exciting.