pepin
Danh từ riêng: - Pepin: Tên của một vị vua người Frank, cha đẻ của Charlemagne, người đã bảo vệ lợi ích của giáo hoàng và thành lập vương triều Carolingian vào năm 751 (sống từ năm 714 đến 768).
- (Pepin Lùn được đăng quang làm vua của người Frank vào năm 751.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu vai trò của Pepin trong việc thành lập vương triều Carolingian.)
"Pepin the Short": Biệt danh phổ biến của Pepin, chỉ chiều cao thấp của ông.
- Pepin the Short was known for his political and military skills. (Pepin Lùn nổi tiếng với kỹ năng chính trị và quân sự.)
"Pepin's donation": Sự kiện Pepin tặng đất đai cho Giáo hoàng, tạo nên Lãnh địa Giáo hoàng.
- The Donation of Pepin in 756 established the Papal States. (Sự tặng đất của Pepin vào năm 756 đã thành lập các Lãnh địa Giáo hoàng.)
Pippin: Một cách viết khác của tên Pepin, ít phổ biến hơn.
- King Pippin III is another name for Pepin the Short. (Vua Pippin III là một tên gọi khác của Pepin Lùn.)
Carolingian (adj): Thuộc về vương triều Carolingian do Pepin thành lập.
- The Carolingian Renaissance began under Pepin's son, Charlemagne. (Thời kỳ Phục hưng Carolingian bắt đầu dưới thời con trai của Pepin, Charlemagne.)
King of the Franks: Vua của người Frank, chức danh của Pepin.
- Pepin was the first King of the Franks from the Carolingian dynasty. (Pepin là vị vua đầu tiên của người Frank từ vương triều Carolingian.)
Founder of the Carolingian dynasty: Người sáng lập vương triều Carolingian.
- Pepin is remembered as the founder of the Carolingian dynasty. (Pepin được nhớ đến như người sáng lập vương triều Carolingian.)
Không có phrasal verbs liên quan vì "Pepin" là một danh từ riêng lịch sử.
Không có thành ngữ liên quan vì "Pepin" là một tên riêng, không phải từ vựng thông dụng.