peptide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Peptide: một loại hợp chất hữu cơ, được hình thành bằng cách liên kết nhóm amino của một axit amin với nhóm carboxyl của một axit amin khác. Peptide thường được tạo ra bằng cách thủy phân một phần protein.
Ví dụ sử dụng
- (Chuỗi peptide được cấu tạo từ nhiều axit amin.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu peptide vì tiềm năng của chúng trong phát triển thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bioactive peptide": peptide có hoạt tính sinh học, thường có lợi cho sức khỏe.
- Bioactive peptides can be found in milk and eggs. (Peptide có hoạt tính sinh học có thể được tìm thấy trong sữa và trứng.)
"Peptide bond": liên kết peptide, liên kết hóa học giữa các axit amin trong peptide.
- The peptide bond is formed through a dehydration reaction. (Liên kết peptide được hình thành qua phản ứng khử nước.)
Biến thể và từ gần giống
Polypeptide (n): chuỗi dài các axit amin, thường có từ 10 đến 100 axit amin.
- Insulin is a polypeptide hormone. (Insulin là một hormone polypeptide.)
Peptidoglycan (n): một polymer gồm đường và axit amin, có trong thành tế bào vi khuẩn.
- Peptidoglycan provides structural support to bacterial cells. (Peptidoglycan cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho tế bào vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Amino acid chain: chuỗi axit amin (mô tả cấu trúc của peptide).
- Oligopeptide: peptide ngắn, thường có ít hơn 10 axit amin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "peptide" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "peptide".)