peptide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Peptit: Một hợp chất hữu cơ được tạo thành từ sự liên kết của hai hoặc nhiều phân tử axit amin. Các liên kết này được gọi là liên kết peptit. "Peptide" là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La structure de ce peptide est très complexe. (Cấu trúc của peptit này rất phức tạp.)
- Les peptides jouent un rôle crucial dans de nombreux processus biologiques. (Các peptit đóng một vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học.)
- Les chercheurs ont synthétisé un nouveau peptide en laboratoire. (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một peptit mới trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peptide signal": peptit tín hiệu.
- Les peptides signals sont utilisés pour la communication entre les cellules. (Các peptit tín hiệu được sử dụng cho việc truyền thông giữa các tế bào.)
"Peptide de liaison": peptit liên kết.
- Ce peptide de liaison permet l'assemblage de deux protéines. (Peptit liên kết này cho phép lắp ráp hai protein.)
Biến thể và từ gần giống
Peptidique (adj): (thuộc về) peptit.
- La liaison peptidique est fondamentale en biochimie. (Liên kết peptit là nền tảng trong hóa sinh.)
Polypeptide (n.m): polypeptide (một chuỗi dài gồm nhiều axit amin liên kết với nhau).
- Une protéine est souvent constituée d'un ou plusieurs polypeptides. (Một protein thường được cấu tạo từ một hoặc nhiều polypeptide.)
Từ đồng nghĩa
- Chaîne d'acides aminés: chuỗi axit amin (cách mô tả chung).
- Oligopeptide: oligopeptit (thuật ngữ chỉ peptide ngắn, thường có dưới 20 axit amin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn "peptide".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn "peptide".
danh từ giống đực
- (sinh vật học, hóa học) peptit