percale

/pə:'keil/
Học thuật
Thân thiện
percale

La percale est un tissu doux et léger utilisé pour les draps de lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải peccan: Một loại vải bông mịn, thường mật độ sợi dày đặc, bề mặt phẳng mịn màng, thường được dùng để may vỏ gối, ga trải giường hoặc quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des draps en percale de coton. (Tôi đã mua ga giường bằng vải peccan cotton.)
    • Cette chemise est en percale, elle est très douce. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải peccan, rất mềm mại.)
    • La percale est un tissu apprécié pour sa fraîcheur. (Vải peccan là một loại vải được ưa chuộng sự mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percale de coton": Vải peccan làm từ cotton, nhấn mạnh chất liệu.
    • Pour l'été, je préfère la percale de coton. (Vào mùa hè, tôi thích vải peccan cotton hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tissu (n.m): Vải, chất liệu (từ chung chung).
  • Coton (n.m): Cotton, sợi bông (chất liệu thường dùng để dệt percale).
  • Lin (n.m): Vải lanh (một loại vải khác cũng dùng cho đồ gia dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Tissu de coton fin: Vải cotton mịn (cách mô tả gần nghĩa).
  • Toile de coton: Vải bông (một loại vải bông khác, có thể thô hơn).
percale

La percale est un tissu doux et léger utilisé pour les draps de lit.

danh từ giống cái
  1. vải peccan (một thứ vải bông mịn)

Từ gần giống

Từ chứa "percale"