percale
/pə:'keil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải peccan: Một loại vải bông mịn, thường có mật độ sợi dày đặc, bề mặt phẳng và mịn màng, thường được dùng để may vỏ gối, ga trải giường hoặc quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté des draps en percale de coton. (Tôi đã mua ga giường bằng vải peccan cotton.)
- Cette chemise est en percale, elle est très douce. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải peccan, nó rất mềm mại.)
- La percale est un tissu apprécié pour sa fraîcheur. (Vải peccan là một loại vải được ưa chuộng vì sự mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Percale de coton": Vải peccan làm từ cotton, nhấn mạnh chất liệu.
- Pour l'été, je préfère la percale de coton. (Vào mùa hè, tôi thích vải peccan cotton hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tissu (n.m): Vải, chất liệu (từ chung chung).
- Coton (n.m): Cotton, sợi bông (chất liệu thường dùng để dệt percale).
- Lin (n.m): Vải lanh (một loại vải khác cũng dùng cho đồ gia dụng).
Từ đồng nghĩa
- Tissu de coton fin: Vải cotton mịn (cách mô tả gần nghĩa).
- Toile de coton: Vải bông (một loại vải bông khác, có thể thô hơn).
danh từ giống cái
- vải peccan (một thứ vải bông mịn)