pergola

/'pə:gələ/
Học thuật
Thân thiện
pergola

Une pergola couverte de plantes grimpantes ombrage la terrasse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giàn cây: Một cấu trúc kiến trúc ngoài trời, thường được làm bằng các cột đỡ một khung gỗ hoặc kim loại, trên đó cây leo (như nho, hoa hồng leo) được trồng để tạo bóng mát trang trí. thường được đặt trong vườn, trên sân thượng hoặc dọc lối đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons installé une pergola dans le jardin. (Chúng tôi đã lắp đặt một giàn cây trong khu vườn.)
    • La vigne grimpe sur la pergola. (Cây nho leo lên giàn cây.)
    • Ils déjeunent à l'ombre de la pergola. (Họ ăn trưa dưới bóng mát của giàn cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pergola bioclimatique": Giàn cây sinh khí hậu, một loại pergola hiện đại mái lật hoặc lam điều chỉnh được để kiểm soát ánh sáng không khí.
    • La pergola bioclimatique permet de réguler la température. (Giàn cây sinh khí hậu cho phép điều chỉnh nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonnelle (n.f): Mái vòm cây, lều cây; thường nhỏ hơn mái che hình vòm, cũng dùng cho cây leo.
  • Gloriette (n.f): Đình, vọng lâu nhỏ trong vườn; một công trình kiến trúc nhỏ, thường mở, dùng để nghỉ ngơi ngắm cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Kiosque à plantes (ít dùng): Lều cây.
  • Structure d'ombrage: Kết cấu tạo bóng mát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pergola")

pergola

Une pergola couverte de plantes grimpantes ombrage la terrasse.

danh từ giống cái
  1. giàn cây

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pergola"