perceptibly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách có thể cảm nhận được, một cách rõ rệt: "perceptibly" chỉ mức độ thay đổi hoặc sự khác biệt đủ lớn để có thể nhận thấy bằng các giác quan hoặc bằng trí óc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thay đổi một cách rõ rệt qua nhiều năm.)
- (Nhiệt độ giảm xuống một cách có thể cảm nhận được khi mặt trời lặn.)
- (Sự tự tin của cô ấy tăng lên một cách rõ rệt sau khóa đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scarcely perceptibly": hầu như không thể nhận thấy.
- The difference was scarcely perceptibly, but it mattered. (Sự khác biệt hầu như không thể nhận thấy, nhưng nó lại quan trọng.)
- "just perceptibly": chỉ vừa đủ để nhận thấy.
- He nodded just perceptibly to show agreement. (Anh ấy gật đầu chỉ vừa đủ để nhận thấy nhằm thể hiện sự đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Perceptible (tính từ): có thể cảm nhận được, có thể nhận thấy.
- There was a perceptible change in his attitude. (Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong thái độ của anh ấy.)
- Perception (danh từ): sự nhận thức, sự cảm nhận.
- Her perception of the situation was accurate. (Nhận thức của cô ấy về tình huống là chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Noticeably: một cách đáng chú ý.
- The room was noticeably warmer after the heater was turned on. (Căn phòng ấm hơn một cách đáng chú ý sau khi máy sưởi được bật.)
- Observably: một cách có thể quan sát được.
- The patient's condition improved observably after the treatment. (Tình trạng của bệnh nhân cải thiện một cách có thể quan sát được sau khi điều trị.)
- Discernibly: một cách có thể phân biệt được.
- The outline of the mountain was discernibly clear in the morning light. (Đường viền của ngọn núi rõ ràng một cách có thể phân biệt được trong ánh sáng buổi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "perceptibly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "change perceptibly" (thay đổi rõ rệt) hoặc "improve perceptibly" (cải thiện rõ rệt).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "perceptibly". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc so sánh như "more perceptibly than" (rõ rệt hơn so với).