perceptible
/pə'septəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận thức thấy, có thể cảm giác thấy: Chỉ những thứ có thể được nhận biết, phát hiện hoặc cảm nhận được bằng các giác quan (như mắt, tai) hoặc bằng tâm trí.
- Có thể nhận thấy, có thể nhận ra: Chỉ những thay đổi, khác biệt, hoặc dấu hiệu đủ rõ ràng để có thể phát hiện ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There was a perceptible change in the room's temperature. (Có một sự thay đổi có thể cảm nhận được về nhiệt độ trong phòng.)
- Her anxiety was barely perceptible to others. (Sự lo lắng của cô ấy hầu như không thể nhận thấy được đối với người khác.)
- A perceptible smell of coffee filled the air. (Một mùi cà phê có thể cảm nhận được tràn ngập trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"barely perceptible": hầu như không thể nhận thấy được, rất khó phát hiện.
- The difference between the two shades of blue was barely perceptible. (Sự khác biệt giữa hai sắc thái màu xanh lam là hầu như không thể nhận thấy được.)
"easily perceptible": dễ dàng nhận thấy, dễ dàng cảm nhận.
- The tension in the meeting was easily perceptible. (Sự căng thẳng trong cuộc họp là dễ dàng nhận thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Perceptibly (phó từ): một cách có thể nhận thấy được.
- The sound grew perceptibly louder. (Âm thanh trở nên lớn hơn một cách có thể nhận thấy được.)
Perception (danh từ): sự nhận thức, tri giác.
- Perceptive (tính từ): sắc sảo, có khả năng nhận thức nhanh và tinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Noticeable: đáng chú ý, có thể nhận thấy.
- Discernible: có thể phân biệt được, có thể nhận ra.
- Detectable: có thể phát hiện được.
Từ trái nghĩa
- Imperceptible: không thể nhận thấy được, không đáng kể.
- Unnoticeable: không đáng chú ý, không thể nhận thấy.
tính từ
- có thể nhận thức thấy, có thể cảm giác thấy