perclus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bại liệt: Trạng thái cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể bị tê liệt, mất khả năng cử động.
- (Nghĩa bóng) Đờ đẫn, tê liệt: Trạng thái tinh thần bị choáng ngợp, tê liệt vì một cảm xúc mạnh (như sợ hãi, kinh ngạc).
Ví dụ sử dụng
- (Bị bại liệt cánh tay phải.)
- (Một cụ già bị bại liệt vì bệnh thấp khớp.)
- (Anh ấy đứng đờ người ra vì sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perclus de douleur": Tê liệt vì đau đớn.
- Après la chute, il était perclus de douleur. (Sau cú ngã, anh ta tê liệt vì đau đớn.)
- "Perclus de froid": Cóng cứng vì lạnh.
- Les randonneurs sont rentrés perclus de froid. (Những người leo núi trở về trong tình trạng cóng cứng vì lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Perclus, percluse (adj): Dạng tính từ giống đực và giống cái.
- Paralysé, e (adj): Bị liệt, tê liệt (từ đồng nghĩa chính).
- Enraidir (s') (v): Bị cứng lại, đờ ra (chỉ hành động trở nên cứng đờ).
Từ đồng nghĩa
- Paralysé: Bị liệt.
- Enraidi: Bị cứng lại, đơ ra.
- Impotent: Bất lực, không cử động được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- bại liệt
- Être perclus du bras droitbại cánh tay phải
- (nghĩa bóng) đờ
- Perclus de craintesợ đờ người