perclus

Học thuật
Thân thiện
perclus

Le vieil homme est perclus de rhumatismes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bại liệt: Trạng thái cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể bị tê liệt, mất khả năng cử động.
    • (Nghĩa bóng) Đờ đẫn, tê liệt: Trạng thái tinh thần bị choáng ngợp, tê liệt một cảm xúc mạnh (như sợ hãi, kinh ngạc).
Ví dụ sử dụng
  • (Bị bại liệt cánh tay phải.)
  • (Một cụ già bị bại liệt bệnh thấp khớp.)
  • (Anh ấy đứng đờ người ra sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perclus de douleur": Tê liệt đau đớn.
    • Après la chute, il était perclus de douleur. (Sau ngã, anh ta tê liệt đau đớn.)
  • "Perclus de froid": Cóng cứng lạnh.
    • Les randonneurs sont rentrés perclus de froid. (Những người leo núi trở về trong tình trạng cóng cứng lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Perclus, percluse (adj): Dạng tính từ giống đực giống cái.
  • Paralysé, e (adj): Bị liệt, tê liệt (từ đồng nghĩa chính).
  • Enraidir (s') (v): Bị cứng lại, đờ ra (chỉ hành động trở nên cứng đờ).
Từ đồng nghĩa
  • Paralysé: Bị liệt.
  • Enraidi: Bị cứng lại, đơ ra.
  • Impotent: Bất lực, không cử động được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

perclus

Le vieil homme est perclus de rhumatismes.

tính từ
  1. bại liệt
    • Être perclus du bras droit
      bại cánh tay phải
  2. (nghĩa bóng) đờ
    • Perclus de crainte
      sợ đờ người

Từ có nhắc đến "perclus"