percuss

/pə:'kʌs/
Học thuật
Thân thiện
percuss

The doctor percussed the patient's chest with his fingers.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Y học):
    • , vỗ nhẹ vào (một bộ phận cơ thể): Hành động dùng ngón tay hoặc một dụng cụ nhỏ nhẹ vào bề mặt cơ thể (như ngực, lưng, đầu gối) để nghe âm thanh phản hồi, phục vụ cho việc chẩn đoán bệnh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The doctor will percuss your chest to check for any fluid in your lungs. (Bác sĩ sẽ vào ngực bạn để kiểm tra xem dịch trong phổi không.)
    • Percussing the abdomen can help assess the size of the liver. (Việc vào bụng có thể giúp đánh giá kích thước của gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percuss over an area": lên một vùng cụ thể.
    • The physician percussed over the patient's lower back. (Bác sĩ đã lên vùng thắt lưng của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Percussion (danh từ): (1) Sự trong y học. (2) Bộ (trong nhạc cụ).

    • Chest percussion is a common diagnostic technique. ( ngực một kỹ thuật chẩn đoán phổ biến.)
    • He plays percussion in the orchestra. (Anh ấy chơi bộ trong dàn nhạc.)
  • Percussive (tính từ): thuộc về hoặc tính chất , đập.

    • The drum produced a sharp, percussive sound. (Chiếc trống tạo ra một âm thanh sắc, đập.)
Từ đồng nghĩa
  • Tap: nhẹ (nghĩa chung, không chỉ trong y học).
  • Strike: đập, .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "percuss" trong ngữ cảnh y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "percuss".

percuss

The doctor percussed the patient's chest with his fingers.

ngoại động từ
  1. (y học) vào (ngực, đầu gối để chẩn đoán bệnh)