repercussion

/,ri:pə:'kʌʃn/
Học thuật
Thân thiện
repercussion

His decision had serious repercussions for the entire team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu quả, tác động gián tiếp (thường tiêu cực): Một kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động, thường không mong muốn có thể kéo dài.
    • Sự dội lại, tiếng vang: Sự phản hồi hoặc âm thanh vọng lại từ một nguồn (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: hậu quả):
    • The new law had serious repercussions for small businesses. (Luật mới những hậu quả nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
    • He did not consider the possible repercussions of his actions. (Anh ta đã không cân nhắc đến những hậu quả có thể xảy ra từ hành động của mình.)
  • Danh từ (nghĩa ít phổ biến: tiếng vang):
    • The repercussion of the gunshot echoed through the valley. (Tiếng vang của phát súng dội lại khắp thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To face the repercussions": đối mặt với hậu quả.
    • If you break the rules, you must be prepared to face the repercussions. (Nếu bạn vi phạm quy định, bạn phải sẵn sàng đối mặt với hậu quả.)
  • "Far-reaching repercussions": những hậu quả sâu rộng, ảnh hưởng lan rộng.
    • The economic crisis had far-reaching repercussions around the globe. (Cuộc khủng hoảng kinh tế những hậu quả sâu rộng trên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Repercussive (tính từ): tính chất dội lại, gây hậu quả.
    • The decision was repercussive and affected many departments. (Quyết định đó gây hậu quả ảnh hưởng đến nhiều bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Consequence (n): hậu quả, kết quả.
  • Aftermath (n): hậu quả (sau một sự kiện lớn, thường tiêu cực).
  • Ramification (n): hệ quả, hậu quả phức tạp.
  • Backlash (n): phản ứng dữ dội, hậu quả ngược lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "repercussion" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến việc gây ra hoặc đối mặt với hậu quả.) - To lead to repercussions: dẫn đến những hậu quả. - His careless statement led to serious repercussions. (Tuyên bố bất cẩn của anh ta dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.) - To suffer the repercussions: chịu đựng hậu quả. - The company suffered the repercussions of the failed product launch. (Công ty chịu đựng hậu quả của việc ra mắt sản phẩm thất bại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "repercussion". Tuy nhiên, khái niệm về hậu quả thường xuất hiện trong các câu nói thông thường.) - "Every action has its repercussions.": Mọi hành động đềuhậu quả của . (Tương tự như "Every action has a reaction." - Mọi hành động đều phản ứng.)

repercussion

His decision had serious repercussions for the entire team.

danh từ
  1. sự dội lại (âm thanh); âm vang, tiếng vọng
    • the repercussion of the waves from the rocks
      tiếng vọng của sóng đập vào đá
  2. (nghĩa bóng) tác động trở lại; hậu quả

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "repercussion"