perdable

Học thuật
Thân thiện
perdable

Un procès perdable peut coûter très cher à l'entreprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mất: Dùng để mô tả một thứ đó khả năng bị mất đi, không còn nữa.
    • Có thể thua: Dùng để mô tả một cuộc thi, trận đấu, vụ kiện hoặc tình huống khả năng dẫn đến thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce pari est perdable. (Vụ cược này có thể thua.)
    • Un match perdable pour notre équipe. (Một trận đấu có thể thua đối với đội của chúng tôi.)
    • Il considère cette somme comme perdable. (Anh ta coi số tiền nàycó thể mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procès perdable": Vụ kiện có thể thua, vụ kiện nguy thất bại.
    • L'avocat lui a déconseillé de poursuivre, estimant qu'il s'agissait d'un procès perdable. (Luật sư khuyên anh ta không nên kiện, cho rằng đómột vụ kiện có thể thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Perdre (động từ): thua, mất.
    • Il ne veut pas perdre ce match. (Anh ấy không muốn thua trận đấu này.)
  • Perdant, perdante (danh từ/tính từ): người thua cuộc, thua lỗ.
    • Le perdant devra payer le dîner. (Người thua cuộc sẽ phải trả tiền bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Risqué (adj): mạo hiểm, rủi ro.
  • Incertain (adj): không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Gagnable (adj): có thể thắng, có thể giành được.
perdable

Un procès perdable peut coûter très cher à l'entreprise.

tính từ
  1. có thể mất
  2. có thể thua
    • Procès perdable
      vụ kiện có thể thua

Từ gần giống

Từ chứa "perdable"