perdable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mất: Dùng để mô tả một thứ gì đó có khả năng bị mất đi, không còn nữa.
- Có thể thua: Dùng để mô tả một cuộc thi, trận đấu, vụ kiện hoặc tình huống có khả năng dẫn đến thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce pari est perdable. (Vụ cá cược này có thể thua.)
- Un match perdable pour notre équipe. (Một trận đấu có thể thua đối với đội của chúng tôi.)
- Il considère cette somme comme perdable. (Anh ta coi số tiền này là có thể mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procès perdable": Vụ kiện có thể thua, vụ kiện có nguy cơ thất bại.
- L'avocat lui a déconseillé de poursuivre, estimant qu'il s'agissait d'un procès perdable. (Luật sư khuyên anh ta không nên kiện, cho rằng đó là một vụ kiện có thể thua.)
Biến thể và từ gần giống
- Perdre (động từ): thua, mất.
- Il ne veut pas perdre ce match. (Anh ấy không muốn thua trận đấu này.)
- Perdant, perdante (danh từ/tính từ): người thua cuộc, thua lỗ.
- Le perdant devra payer le dîner. (Người thua cuộc sẽ phải trả tiền bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Risqué (adj): mạo hiểm, có rủi ro.
- Incertain (adj): không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Gagnable (adj): có thể thắng, có thể giành được.
tính từ
- có thể mất
- có thể thua
- Procès perdablevụ kiện có thể thua