portable
/'pɔ:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mang theo được, xách tay: Dùng để chỉ một vật có kích thước và trọng lượng phù hợp để dễ dàng di chuyển, mang theo bên mình.
- Có thể mặc được: Dùng để chỉ quần áo vẫn còn trong tình trạng tốt, có thể sử dụng.
- (Luật học, pháp lý) Phải đưa đến trả: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một khoản nợ mà người mắc nợ phải tự mang đến trả tại một địa điểm quy định, thay vì chủ nợ phải đi đòi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Có thể mang theo):
- J'ai acheté un ordinateur portable. (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay.)
- Cette enceinte est légère et portable. (Chiếc loa này nhẹ và có thể mang theo được.)
- Tính từ (Có thể mặc được):
- Ce manteau est encore portable. (Chiếc áo khoác này vẫn còn có thể mặc được.)
- Tính từ (Pháp lý):
- Une dette portable doit être réglée au domicile du créancier. (Một khoản nợ phải đưa đến trả cần được thanh toán tại nơi cư trú của chủ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Portable" trong lĩnh vực công nghệ thường được hiểu ngầm là điện thoại di động, mặc dù đầy đủ là "téléphone portable".
- Où as-tu laissé ton portable ? (Con để điện thoại di động của con ở đâu?)
Biến thể và từ gần giống
- Portabilité (danh từ giống cái): Tính có thể mang theo được, tính di động.
- La portabilité d'un appareil est un critère important. (Tính di động của một thiết bị là một tiêu chí quan trọng.)
- Transportable (tính từ): Có thể vận chuyển được (thường chỉ vật lớn hơn, ít dùng cho đồ cá nhân xách tay).
Từ đồng nghĩa
- Mobile (tính từ): Di động, có thể di chuyển.
- Un appareil mobile (một thiết bị di động).
- Maniable (tính từ): Dễ thao tác, dễ mang.
- Un outil maniable (một công cụ dễ sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "portable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "portable")
tính từ
- có thể mặc
- Habit encore portableáo còn có thể mặc; áo còn mặc được
- mang theo được, xách tay
- Machine à écrire portablemáy chữ xách tay
- (luật học, pháp lý) phải đưa đến trả (ở nơi quy định)
- Dette portablenợ phải đưa đến trả (không phải đi đòi)