perdurable
/pə'djuərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vĩnh viễn, vĩnh cửu: Chỉ tính chất tồn tại lâu dài, gần như không bao giờ thay đổi hoặc kết thúc.
- Tồn tại mãi mãi, lâu dài một cách bền vững: Mô tả một thứ gì đó có sức chịu đựng và độ bền vượt thời gian, không bị hao mòn hoặc biến mất dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The perdurable ideals of justice and freedom inspire generations. (Những lý tưởng vĩnh cửu về công lý và tự do truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.)
- They built the monument from perdurable stone to withstand the centuries. (Họ xây dựng tượng đài từ loại đá bền vững để chịu đựng qua nhiều thế kỷ.)
- Her perdurable love for her homeland never faded. (Tình yêu lâu bền của bà dành cho quê hương không bao giờ phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perdurable truth": chân lý vĩnh cửu, bất biến.
- Scientists seek the perdurable truths of the universe. (Các nhà khoa học tìm kiếm những chân lý vĩnh cửu của vũ trụ.)
"Perdurable legacy": di sản trường tồn.
- The artist left behind a perdurable legacy of masterpieces. (Người nghệ sĩ để lại một di sản trường tồn gồm những kiệt tác.)
Biến thể và từ gần giống
Perdurability (danh từ): tính vĩnh cửu, độ bền vững lâu dài.
- The perdurability of these ancient texts is remarkable. (Độ bền vững lâu dài của những văn bản cổ này thật đáng chú ý.)
Perduring (tính từ): đang tiếp tục tồn tại lâu dài.
- A perduring sense of hope sustained them. (Một cảm giác hy vọng dai dẳng đã nâng đỡ họ.)
Từ đồng nghĩa
- Enduring: bền bỉ, lâu dài.
- Everlasting: mãi mãi, vĩnh hằng.
- Perennial: lâu năm, thường xuyên (tồn tại).
- Abiding: lâu dài, trường tồn.
Từ trái nghĩa
- Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
- Transient: tạm thời, thoáng qua.
- Fleeting: thoáng qua, chóng vánh.
- Temporary: tạm thời.
tính từ
- vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâi mâi; lâu đài