perfecter

perfecter

A watchmaker is the perfecter of this intricate timepiece.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hoàn thiện: "perfecter" chỉ một người thợ lành nghề hoặc một cá nhân khả năng làm cho một thứ đó trở nên hoàn hảo, hoàn thiện hoặc đạt đến mức tối ưu.

dụ sử dụng
  • (Mặc dù không phải người phát minh, ông ấy phải được công nhận người hoàn thiện kỹ thuật này.)
  • ( ấy một người hoàn thiện các nghề thủ công truyền thống, biến những vật liệu đơn giản thành nghệ thuật tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the perfecter of something": cụm từ dùng để nhấn mạnh vai trò của ai đó trong việc hoàn thiện một kỹ năng, công nghệ, hoặc lý thuyết.
    • He is considered the perfecter of the modern assembly line. (Ông ấy được coi người hoàn thiện dây chuyền lắp ráp hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfect (adj): hoàn hảo, hoàn thiện.
    • This is a perfect example of the technique. (Đây một dụ hoàn hảo về kỹ thuật này.)
  • Perfect (v): hoàn thiện, làm cho hoàn hảo.
    • She spent years perfecting her skills. ( ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của mình.)
  • Perfection (n): sự hoàn hảo, sự hoàn thiện.
    • He strives for perfection in every project. (Anh ấy phấn đấu đạt đến sự hoàn hảo trong mọi dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Refiner: người tinh chế, người cải tiến.
  • Polisher: người đánh bóng, người làm cho hoàn thiện.
  • Finisher: người hoàn thành, người hoàn thiện công việc.
Các cụm từ liên quan
  • Perfecter of a craft: người hoàn thiện một nghề thủ công.
    • He is known as the perfecter of the craft of glassblowing. (Ông ấy được biết đến như người hoàn thiện nghề thổi thủy tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • The perfecter of the art: người hoàn thiện nghệ thuật.
    • She is the perfecter of the art of negotiation. ( ấy người hoàn thiện nghệ thuật đàm phán.)