perfectionné

Học thuật
Thân thiện
perfectionné

L'ingénieur a perfectionné le prototype du robot.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Hoàn thiện, được cải tiến: Dùng để mô tả một vật, một hệ thống hoặc một phương pháp đã được làm cho tốt hơn, tinh vi hơn hoặc hiệu quả hơn so với phiên bản trước đó.
    • Tinh xảo, tinh vi: Có thể chỉ một thứ đó được chế tạo hoặc phát triển với mức độ phức tạp tinh tế cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce modèle de voiture est plus perfectionné que l'ancien. (Mẫu xe ô này được cải tiến hơn so với mẫu .)
    • Les robots utilisent des systèmes de vision très perfectionnés. (Những con robot sử dụng các hệ thống thị giác rất tinh vi.)
    • C'est une technique perfectionnée pour obtenir de meilleurs résultats. (Đómột kỹ thuật được hoàn thiện để đạt được kết quả tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hautement perfectionné": cực kỳ tinh vi, được cải tiến cao độ.
    • un dispositif de sécurité hautement perfectionné (một thiết bị an ninh cực kỳ tinh vi)
Biến thể từ gần giống
  • Perfectionner (động từ): hoàn thiện, cải tiến, trau dồi.
    • Il cherche à perfectionner son français. (Anh ấy tìm cách trau dồi tiếng Pháp của mình.)
  • Perfectionnement (danh từ): sự hoàn thiện, sự cải tiến.
    • le perfectionnement des techniques (sự cải tiến các kỹ thuật)
  • Perfectionniste (danh từ/tính từ): người cầu toàn, tính cầu toàn.
    • Elle est très perfectionniste dans son travail. ( ấy rất cầu toàn trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Amélioré: được cải thiện, được nâng cấp.
  • Raffiné: tinh tế, tinh luyện.
  • Élaboré: được xây dựng công phu, phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Rudimentaire: thô sơ, sơ khai.
  • Simple: đơn giản.
  • Basique: cơ bản, sơ đẳng.
perfectionné

L'ingénieur a perfectionné le prototype du robot.

tính từ
  1. hoàn thiện, cải tiến

Từ gần giống