perfection

/pə'fekʃn/
danh từ giống cái
  1. sự hoàn thiện, sự hoàn hảo
  2. người hoàn toàn, người hoàn hảo
  3. (số nhiều) đức tính hoàn hảo
    • à la perfection; (từ , nghĩa ) en perfection
      hoàn hảo, tuyệt vời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

perfection
La perfection est atteinte lorsque chaque détail est soigné.