perfective

/pə'fektiv/
Học thuật
Thân thiện
perfective

The student studied the perfective aspect in her grammar textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Hoàn thành: Dùng để mô tả một dạng hoặc khía cạnh của động từ thể hiện một hành động đã được hoàn tất, nhấn mạnh vào kết quả hoặc trạng thái cuối cùng.
    • Để làm cho hoàn hảo; đưa đến chỗ hoàn hảo: Liên quan đến việc làm cho một cái đó trở nên hoàn chỉnh hoặc hoàn thiện.
  2. Danh từ:

    • Thể hoàn thành: Trong ngôn ngữ học, đây một dạng hoặc khía cạnh ngữ pháp của động từ dùng để diễn tả một hành động đã kết thúc.
    • Động từthể hoàn thành: Chỉ chính động từ được sử dụngdạng thể hiện hành động hoàn tất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In Russian grammar, the perfective aspect of a verb indicates a completed action. (Trong ngữ pháp tiếng Nga, thể hoàn thành của động từ biểu thị một hành động đã hoàn tất.)
    • The change was perfective, transforming the rough draft into a final masterpiece. (Sự thay đổi đó đã hoàn thiện, biến bản nháp thô sơ thành một kiệt tác cuối cùng.)
  • Danh từ:

    • The perfective is often contrasted with the imperfective aspect. (Thể hoàn thành thường được đối lập với thể chưa hoàn thành.)
    • "He has written" uses a perfective construction in English. ("Anh ấy đã viết xong" sử dụng một cấu trúc hoàn thành trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perfective aspect": Thể hoàn thành. Đây một thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên sâu.
    • Studying the perfective aspect is essential for understanding Slavic languages. (Việc nghiên cứu thể hoàn thành điều cần thiết để hiểu các ngôn ngữ Slav.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfect (adj, v): Hoàn hảo; làm cho hoàn hảo.
    • She speaks perfect Vietnamese. ( ấy nói tiếng Việt hoàn hảo.)
  • Perfection (n): Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện.
    • He strives for perfection in his work. (Anh ấy phấn đấu đạt tới sự hoàn hảo trong công việc.)
  • Imperfective (adj, n): (Thể) chưa hoàn thành. Đây từ trái nghĩa phổ biến trong ngữ pháp.
    • The imperfective aspect describes ongoing or habitual actions. (Thể chưa hoàn thành mô tả các hành động đang diễn ra hoặc tính thói quen.)
Từ đồng nghĩa
  • Completed (adj): Đã hoàn thành.
  • Consummative (adj): (Thuộc về) sự hoàn tất (ít phổ biến hơn, dùng trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'perfective')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'perfective')

perfective

The student studied the perfective aspect in her grammar textbook.

tính từ
  1. để làm cho hoàn hảo; đưa đến chỗ hoàn hảo
  2. (ngôn ngữ học) hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "perfective"