perfective

/pə'fektiv/
tính từ
  1. để làm cho hoàn hảo; đưa đến chỗ hoàn hảo
  2. (ngôn ngữ học) hoàn thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "perfective"

perfective
The student studied the perfective aspect in her grammar textbook.