perfidious
/pə:'fidiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phản bội, bội bạc: Chỉ tính cách hoặc hành động không trung thành, sẵn sàng phản lại lòng tin hoặc lời hứa đã được trao.
- Xảo trá, không đáng tin cậy: Chỉ sự lừa dối có chủ ý, giả vờ trung thành trong khi thực sự có ý định gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was betrayed by his perfidious ally. (Anh ta bị phản bội bởi đồng minh xảo trá của mình.)
- A perfidious act of treason shook the foundation of the kingdom. (Một hành động phản bội xảo trá đã làm rung chuyển nền tảng của vương quốc.)
- Her perfidious smile hid her true intentions. (Nụ cười xảo trá của cô ấy che giấu ý định thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perfidious nature": bản chất phản trắc, xảo quyệt.
- The spy was known for his perfidious nature. (Điệp viên nổi tiếng với bản chất phản trắc.)
- "perfidious breach of trust": sự vi phạm lòng tin một cách bội bạc.
- The scandal was a perfidious breach of trust by the company's leadership. (Vụ bê bối là một sự vi phạm lòng tin bội bạc của ban lãnh đạo công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfidiously (trạng từ): một cách phản bội, xảo trá.
- He acted perfidiously to gain an advantage. (Hắn hành động một cách xảo trá để giành lợi thế.)
- Perfidy (danh từ): hành vi phản bội, sự bội tín.
- His perfidy was finally exposed. (Hành vi phản bội của hắn cuối cùng đã bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
- Treacherous: phản bội, hiểm độc.
- Disloyal: bất trung, không trung thành.
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Duplicitous: hai mặt, giả dối.
Từ trái nghĩa
- Loyal: trung thành.
- Faithful: chung thủy, đáng tin.
- Trustworthy: đáng tin cậy.
- True: chân thật.
Thành ngữ liên quan
- Perfidious Albion (thành ngữ lịch sử/chính trị): "Nước Anh xảo trá" - một biệt danh mang tính chỉ trích, ám chỉ chính sách ngoại giao được cho là không đáng tin của Anh trong lịch sử châu Âu.
- The phrase "Perfidious Albion" was used in French propaganda. (Cụm từ "Nước Anh xảo trá" đã được dùng trong tuyên truyền của Pháp.)
tính từ
- phản bội, bội bạc; xảo trá