performance

/pə'fɔ:məns/
Học thuật
Thân thiện
performance

Une athlète réalise une performance impressionnante lors d'une compétition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thể dục thể thao) Thành tích: Kết quả đạt được trong một cuộc thi đấu thể thao, thường được đo lường bằng thời gian, khoảng cách, điểm số, hoặc thứ hạng.
    • (Số nhiều) Hiệu năng (của máy bay, của ô ): Các đặc tính kỹ thuật khả năng hoạt động của một phương tiện hoặc máy móc, như tốc độ, mức tiêu thụ nhiên liệu, hoặc sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La performance de l'athlète était remarquable. (Thành tích của vận động viên thật đáng chú ý.)
    • Il a battu sa propre performance au marathon. (Anh ấy đã phá kỷ lục thành tích cá nhân của mìnhcuộc thi marathon.)
    • Les performances de ce nouveau moteur sont impressionnantes. (Hiệu năng của động cơ mới này thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine performance": Đang thể hiện hiệu suất cao nhất, đangđỉnh cao phong độ.

    • Le pilote est en pleine performance pendant la course. (Tay đua đang thể hiện phong độ đỉnh cao trong cuộc đua.)
  • "Performance technique": Hiệu suất kỹ thuật, thường dùng trong lĩnh vực công nghiệp hoặc kỹ thuật.

    • Nous devons mesurer la performance technique de l'équipement. (Chúng ta cần đo lường hiệu suất kỹ thuật của thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Performant (adj): hiệu suất cao, hoạt động tốt.

    • Un ordinateur performant. (Một máy tính hiệu suất cao.)
  • Performer (verbe): Thực hiện, biểu diễn (động từ gốc).

    • Il va performer sur scène ce soir. (Anh ấy sẽ biểu diễn trên sân khấu tối nay.) Lưu ý: Đâytừ tiếng Anh được sử dụng trong tiếng Pháp, chủ yếu trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Résultat (nm): Kết quả (thường dùng trong thể thao).
  • Exploit (nm): Thành tích xuất sắc, kỳ tích.
  • Rendement (nm): Hiệu suất, năng suất (dùng cho máy móc hoặc công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng cho danh từ "performance" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Être à la hauteur de la performance": Đáp ứng được yêu cầu về thành tích/hiệu suất.
    • L'équipe doit être à la hauteur de la performance attendue. (Đội phải đáp ứng được thành tích như kỳ vọng.)
performance

Une athlète réalise une performance impressionnante lors d'une compétition.

danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) thành tích
  2. (số nhiều) hiệu năng (của máy bay, của ô )

Từ chứa "performance"

Từ có nhắc đến "performance"