performance
/pə'fɔ:məns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thực hiện, sự hoàn thành: Chỉ hành động làm, thi hành hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, lời hứa, chức năng nào đó.
- Buổi biểu diễn, màn trình diễn: Chỉ một buổi trình bày công khai một tác phẩm nghệ thuật (như kịch, nhạc, múa) hoặc một màn trình diễn kỹ năng.
- Thành tích, hiệu suất: Chỉ kết quả đạt được trong công việc, thể thao hoặc khả năng hoạt động, vận hành của một máy móc, hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Sự thực hiện:
- His performance of the contract was flawless. (Việc anh ấy thực hiện hợp đồng thật hoàn hảo.)
- We are monitoring the performance of the new policy. (Chúng tôi đang theo dõi việc thực thi chính sách mới.)
Buổi biểu diễn:
- The orchestra gave a stunning performance last night. (Dàn nhạc đã có một buổi biểu diễn tuyệt vời tối qua.)
- This is the final performance of the play. (Đây là buổi diễn cuối cùng của vở kịch.)
Thành tích, hiệu suất:
- Her academic performance has improved significantly. (Thành tích học tập của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.)
- The car's fuel performance is excellent. (Hiệu suất nhiên liệu của chiếc xe rất tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in performance": đang được biểu diễn, đang được thực hiện.
- The symphony is currently in performance at the city hall. (Bản giao hưởng hiện đang được biểu diễn tại tòa thị chính.)
"high-performance": (tính từ) hiệu suất cao, có thành tích xuất sắc.
- He drives a high-performance sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao hiệu suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Perform (động từ): thực hiện, biểu diễn.
- She will perform a new song at the concert. (Cô ấy sẽ biểu diễn một bài hát mới tại buổi hòa nhạc.)
Performer (danh từ): người biểu diễn, người thực hiện.
- He is a talented street performer. (Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn đường phố tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Execution (n): sự thi hành, sự thực hiện.
- Show (n): buổi biểu diễn, chương trình.
- Achievement (n): thành tựu, thành tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "performance". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "perform").
Thành ngữ liên quan
- To give a command performance: biểu diễn theo lệnh/yêu cầu đặc biệt (thường cho nguyên thủ hoặc nhân vật quan trọng).
- The ballet company gave a command performance for the visiting dignitaries. (Đoàn ballet đã có một buổi biểu diễn đặc biệt theo yêu cầu cho các vị khách quý cấp cao.)
danh từ
- sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh...); sự cử hành (lễ...); sự hoàn thành (nhiệm vụ)
- the performance of a promisesự thực hiện lời hứa
- the performance of one's dutiessự hoàn thành nhiệm vụ
- việc diễn, việc đóng (phim, kịch...); cuộc biểu diễn
- evening performancebuổi biểu diễn ban tối
- kỳ công
- (thể dục,thể thao) thành tích
- (kỹ thuật) hiệu suất (máy)
- (kỹ thuật) đặc tính
- (hàng không) đặc điểm bay (tầm xa, độ cao, tốc độ, trọng tải...)