perfuse

/pə'fju:z/
Học thuật
Thân thiện
perfuse

The sunset perfused the evening sky with soft orange light.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tưới, truyền dịch qua: Hành động bơm hoặc đưa một chất lỏng (thường máu hoặc dung dịch y tế) qua một cơ quan hoặc của cơ thể để cung cấp chất dinh dưỡng hoặc oxy.
    • Làm tràn ngập, lan tỏa khắp: Hành động làm cho thứ đó (như ánh sáng, màu sắc, cảm xúc) lan rộng bao phủ một khu vực hoặc đối tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The medical team will perfuse the donor organ with a special solution to preserve it. (Đội ngũ y tế sẽ tưới/truyền dung dịch đặc biệt qua cơ quan hiến tặng để bảo quản .)
    • The setting sun perfused the sky with brilliant shades of orange and purple. (Mặt trời lặn làm tràn ngập bầu trời với những sắc cam tím rực rỡ.)
    • A sense of calm perfused the entire room after the meditation session. (Một cảm giác bình yên lan tỏa khắp căn phòng sau buổi thiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be perfused with": được thấm đẫm, tràn ngập bởi (thường dùng cho cảm xúc, ánh sáng).
    • Her voice was perfused with sadness. (Giọng ấy thấm đẫm nỗi buồn.)
  • Trong bối cảnh y học/hóa sinh: Thuật ngữ chuyên môn mô tả quá trình máu lưu thông qua các mao mạch trong .
    • The heart muscle must be adequately perfused to function properly. ( tim phải được tưới máu đầy đủ để hoạt động bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfusion (danh từ): Sự tưới máu, sự truyền dịch; quá trình chất lỏng chảy qua một hệ thống.
    • The doctor monitored the patient's tissue perfusion. (Bác sĩ theo dõi sự tưới máu đến của bệnh nhân.)
  • Perfusive (tính từ): tính chất lan tỏa, thấm đẫm.
    • The perfusive aroma of coffee filled the kitchen. (Hương thơm lan tỏa của cà phê tràn ngập nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffuse: Làm tràn ngập, nhuộm màu (thường dùng cho ánh sáng, màu sắc, cảm xúc).
  • Permeate: Thấm qua, lan tỏa khắp.
  • Imbue: Thấm nhuần, truyền cho (thường dùng cho cảm xúc, tinh thần).
  • Irrigate: Tưới, dẫn nước đến (trong nông nghiệp hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "perfuse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perfuse")

perfuse

The sunset perfused the evening sky with soft orange light.

ngoại động từ
  1. vảy lên, rắc lên
  2. đổ khắp, đổ tràn (nước...); làm tràn ngập

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống