perfuse

/pə'fju:z/
ngoại động từ
  1. vảy lên, rắc lên
  2. đổ khắp, đổ tràn (nước...); làm tràn ngập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

perfuse
The sunset perfused the evening sky with soft orange light.