profuse
/profuse/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhiều, dồi dào, thừa thãi: Chỉ một lượng lớn, phong phú đến mức dư thừa hoặc tràn đầy.
- Hào phóng, rộng rãi, phóng khoáng: Chỉ việc cho đi hoặc biểu lộ một cách quá mức cần thiết, không tiếc nuối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wound caused profuse bleeding. (Vết thương gây chảy máu rất nhiều.)
- She was profuse in her apologies for being late. (Cô ấy đã xin lỗi một cách rất rộng lượng vì đã đến muộn.)
- The garden was filled with profuse blooms in spring. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa nở rộ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be profuse in something": rất hào phóng, dư dả trong việc gì đó (thường là lời nói, cảm xúc).
- He was profuse in his thanks for their help. (Anh ấy đã cảm ơn họ một cách rất chân thành vì sự giúp đỡ.)
"profuse growth": sự phát triển/sinh trưởng sum suê, dày đặc.
- The profuse growth of weeds choked the flowers. (Cỏ dại mọc um tùm đã làm nghẹt các bông hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Profusely (phó từ): một cách dồi dào, rất nhiều.
- She thanked him profusely. (Cô ấy cảm ơn anh ta một cách rất nhiệt tình.)
Profuseness (danh từ): sự dồi dào, sự rộng rãi.
- The profuseness of the vegetation was astonishing. (Sự sum suê của thảm thực vật thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Copious: nhiều, dồi dào (thường về số lượng).
- Lavish: hào phóng, phung phí.
- Exuberant: dồi dào, tràn trề (thường về sức sống).
Từ trái nghĩa
- Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
- Scant: khan hiếm, thiếu thốn.
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
Thành ngữ liên quan
- Profuse with apologies: liên tục xin lỗi, xin lỗi rất nhiều.
- He was profuse with apologies after the mistake. (Anh ta đã xin lỗi liên tục sau sai lầm.)
tính từ
- có nhiều, thừa thãi, dồi dào, vô khối
- (+ in, of) rộng rãi, quá hào phóng, phóng tay, hoang phí
- to be profuse in one's praiseskhông tiếc lời khen ngợi