suffuse
/sə'fju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tràn ngập, lan tỏa khắp: Chỉ hành động một cảm xúc, màu sắc, ánh sáng, hay chất lỏng lan rộng và bao phủ khắp một không gian hoặc bề mặt một cách nhẹ nhàng và đồng đều.
- Làm ướt đẫm, thấm đẫm: (Thường dùng trong văn chương) Chỉ việc một chất lỏng thấm hoặc lan ra khắp một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- A warm glow suffused her face when she received the compliment. (Một vẻ ửng hồng ấm áp tràn ngập khuôn mặt cô ấy khi nhận được lời khen.)
- The evening sky was suffused with shades of orange and purple. (Bầu trời chiều tối tràn ngập những sắc cam và tím.)
- Her eyes were suffused with tears of joy. (Đôi mắt cô thấm đẫm những giọt nước mắt hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be suffused with something": (Cấu trúc phổ biến nhất) Ở trong trạng thái bị tràn ngập, thấm đẫm bởi một thứ gì đó (cảm xúc, ánh sáng, màu sắc).
- His voice was suffused with nostalgia. (Giọng nói của anh tràn ngập nỗi hoài niệm.)
- The room was suffused with the gentle morning light. (Căn phòng tràn ngập ánh sáng ban mai dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffusion (danh từ): Sự tràn ngập, sự lan tỏa.
- The suffusion of red in the sky at sunset is beautiful. (Sự lan tỏa của màu đỏ trên bầu trời lúc hoàng hôn thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Permeate: Thấm vào, lan tỏa khắp (nhấn mạnh sự xuyên thấu).
- Imbue: Thấm nhuần, truyền đạt (thường dùng cho cảm xúc, tư tưởng).
- Flood: Tràn ngập, ngập lụt (nhấn mạnh cường độ mạnh).
- Bathed in: Tắm trong, bao phủ bởi (thường dùng cho ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trọn vẹn qua cấu trúc "suffuse with".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "suffuse".)
ngoại động từ
- tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm
- tears suffuse cheeksnước mắt làm ướt đẫm má
- ((thường) động tính từ quá khứ) tràn ngập
- suffused with lighttràn ngập ánh sáng