perfusion

/pə'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
perfusion

La perfusion administre lentement des médicaments dans la veine du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép tiêm truyền: Hành động đưa một chất lỏng, thườngmáu, huyết thanh hoặc dung dịch thuốc, vào cơ thể thông qua đường tĩnh mạch một cách liên tục.
    • (Sinhhọc) Sự tưới máu: Quá trình máu lưu thông qua các mao mạch trong các của cơ thể để cung cấp oxy chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La perfusion de sérum physiologique est nécessaire pour réhydrater le patient. (Phép tiêm truyền nước muối sinh lý là cần thiết để nước cho bệnh nhân.)
    • La perfusion sanguine est essentielle au bon fonctionnement des organes. (Sự tưới máuthiết yếu cho hoạt động đúng đắn của các cơ quan.)
    • L'infirmière a changé la perfusion. (Y tá đã thay bộ truyền dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perfusion continue": Truyền dịch liên tục.

    • Le médicament est administré par perfusion continue sur 24 heures. (Thuốc được đưa vào bằng phương pháp truyền dịch liên tục trong 24 giờ.)
  • "Perfusion tissulaire": Sự tưới máu .

    • L'échographie Doppler permet d'évaluer la perfusion tissulaire. (Siêu âm Doppler cho phép đánh giá sự tưới máu .)
Biến thể từ gần giống
  • Perfuser (động từ): Truyền dịch, truyền máu.

    • Il faut perfuser le patient en urgence. (Cần phải truyền dịch cho bệnh nhân khẩn cấp.)
  • Perfusé, e (tính từ/danh từ): (Người) đang được truyền dịch.

    • Le patient perfusé doit rester allongé. (Bệnh nhân đang được truyền dịch phải nằm yên.)
  • Perfuseur (danh từ giống đực): Bộ dụng cụ để truyền dịch (như dây truyền, chai dịch).

    • Le perfuseur est stérile et à usage unique. (Bộ truyền dịchvô trùng dùng một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfusion: Truyền máu (thường chỉ việc truyền máu, trong khi "perfusion" rộng hơn, bao gồm các dung dịch khác).
  • Injection intraveineuse: Tiêm tĩnh mạch (thường chỉ một mũi tiêm, không liên tục như "perfusion").
Các cụm từ liên quan
  • Être sous perfusion: Đang được truyền dịch.

    • Le blessé est encore sous perfusion. (Người bị thương vẫn đang được truyền dịch.)
  • Pose d'une perfusion: Đặt đường truyền tĩnh mạch.

    • La pose d'une perfusion est un geste infirmier courant. (Đặt đường truyền tĩnh mạchmột thao tác điều dưỡng thông thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "perfusion".

perfusion

La perfusion administre lentement des médicaments dans la veine du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép tiêm truyền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perfusion"