peripteral

/pə'riptərəl/
Học thuật
Thân thiện
peripteral

The ancient Greek temple is a peripteral structure with a colonnade surrounding it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kiến trúc) hàng cột bao quanh: Dùng để mô tả một ngôi đền hoặc công trình kiến trúc cổ điển các mặt của đều được bao bọc bởi một hàng cột đơn lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Parthenon is a classic example of a peripteral temple. (Đền Parthenon một dụ kinh điển của một ngôi đền hàng cột bao quanh.)
    • The architect designed a peripteral building to evoke ancient Greek style. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hàng cột bao quanh để gợi lên phong cách Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peripteral colonnade": Hàng cột bao quanh (một công trình).
    • The museum's facade features a grand peripteral colonnade. (Mặt tiền của bảo tàng một hàng cột bao quanh đồ sộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripteros (danh từ): Một ngôi đền hàng cột bao quanh.
    • The ruins are identified as a Doric peripteros. (Các tàn tích được xác định một ngôi đền Doric hàng cột bao quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrounded by columns: Được bao quanh bởi các cột.
  • Columned on all sides: cộttất cả các mặt.
Từ trái nghĩa
  • Apteral (tính từ): Không cột xung quanh (thường chỉ cộtmặt trước).
peripteral

The ancient Greek temple is a peripteral structure with a colonnade surrounding it.

tính từ
  1. (kiến trúc) hàng cột bao quanh

Từ trái nghĩa

Từ tương tự