perjure
/'pə:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khai man trước tòa, thề gian: Hành động cố ý nói dối hoặc cung cấp thông tin sai sự thật trong một tuyên thệ trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền, từ đó trở thành phạm tội khai man.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The witness was accused of trying to perjure himself during the trial. (Nhân chứng bị cáo buộc đã cố gắng khai man trước tòa trong phiên xét xử.)
- If you lie under oath, you perjure yourself. (Nếu bạn nói dối khi đã tuyên thệ, bạn đang khai man.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perjure oneself": Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Động từ "perjure" hầu như luôn được sử dụng với đại từ phản thân (myself, yourself, himself...). Hành động này làm cho chính người nói trở thành người phạm tội khai man.
- He was afraid to testify, worried he might accidentally perjure himself. (Anh ấy sợ phải làm chứng, lo rằng mình có thể vô tình khai man.)
Biến thể và từ gần giống
- Perjury (danh từ): Tội khai man, tội thề gian.
- He was charged with perjury for lying to the court. (Anh ta bị buộc tội khai man vì đã nói dối tòa án.)
- Perjurer (danh từ): Người khai man, người thề gian.
- The judge warned the witness not to become a perjurer. (Thẩm phán cảnh báo nhân chứng đừng trở thành kẻ khai man.)
Từ đồng nghĩa
- Lie under oath: Nói dối khi đã tuyên thệ.
- Falsify testimony: Làm sai lệch lời khai.
Lưu ý sử dụng
- "Perjure" là một từ chuyên ngành pháp lý nghiêm trọng, mô tả một hành vi phạm tội. Nó không được dùng cho những lời nói dối thông thường trong đời sống hàng ngày.
- Hành động "perjure" chỉ xảy ra khi người nói đã chính thức tuyên thệ (under oath) hoặc khẳng định (affirm) để nói sự thật trước một thẩm quyền pháp lý như tòa án hoặc ủy ban điều tra.
ngoại động từ (to song) m p kh g
- thề ẩu
- khai man trước toà
- phản bội lời thề