perleche
A child with perleche applies a soothing ointment to the corners of their mouth.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh nứt mép miệng: "Perleche" là một danh từ chỉ một rối loạn ở môi, đặc trưng bởi sự bong tróc và nứt nẻ ở khóe miệng. Tình trạng này thường do thiếu vitamin riboflavin (vitamin B2) gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Perleche can be painful and make it difficult to open the mouth. (Bệnh nứt mép miệng có thể gây đau đớn và khiến việc mở miệng trở nên khó khăn.)
- A diet lacking in riboflavin may lead to perleche. (Một chế độ ăn thiếu riboflavin có thể dẫn đến bệnh nứt mép miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from perleche": bị mắc bệnh nứt mép miệng.
- She was diagnosed with perleche after complaining of cracked lips. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh nứt mép miệng sau khi phàn nàn về tình trạng môi nứt nẻ.)
"perleche caused by nutritional deficiency": bệnh nứt mép miệng do thiếu chất dinh dưỡng.
- Perleche caused by nutritional deficiency is often reversible with proper diet. (Bệnh nứt mép miệng do thiếu chất dinh dưỡng thường có thể hồi phục nếu có chế độ ăn uống phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Perleche không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết là perlèche (với dấu trọng âm trong tiếng Pháp gốc). Tuy nhiên, trong y học tiếng Anh, dạng "perleche" được dùng chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Angular cheilitis: viêm khóe miệng, một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "perleche".
- Cheilosis: bệnh môi, cũng liên quan đến tình trạng nứt nẻ môi, nhưng thường bao gồm nhiều triệu chứng hơn.
Các cụm từ liên quan
- "perleche treatment": phương pháp điều trị bệnh nứt mép miệng.
- Perleche treatment often involves riboflavin supplements and antifungal creams. (Phương pháp điều trị bệnh nứt mép miệng thường bao gồm bổ sung riboflavin và kem chống nấm.)
Thành ngữ liên quan
- "to get perleche": mắc bệnh nứt mép miệng (dùng trong giao tiếp thông thường).
- If you don't eat enough vegetables, you might get perleche. (Nếu bạn không ăn đủ rau củ, bạn có thể mắc bệnh nứt mép miệng.)