prolog

prolog

A programmer writes a simple prolog program to answer a question.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tin học): - Ngôn ngữ lập trình Prolog: Đây một ngôn ngữ lập trình được thiết kế tại châu Âu, chủ yếu để hỗ trợ xử lý ngôn ngữ tự nhiên trí tuệ nhân tạo. Prolog dựa trên logic hình thức, cho phép lập trình viên mô tả các sự kiện quy tắc, sau đó máy tính sẽ suy luận để tìm ra câu trả lời.

dụ sử dụng
  • (Khóa học trí tuệ nhân tạo yêu cầu sinh viên viết một hệ thống chuyên gia đơn giản bằng Prolog.)
  • (Prolog đặc biệt hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến so khớp mẫu suy diễn logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prolog program": chương trình viết bằng Prolog.

    • A Prolog program consists of a set of facts and rules. (Một chương trình Prolog bao gồm một tập hợp các sự kiện quy tắc.)
  • "Prolog interpreter": trình thông dịch Prolog.

    • The Prolog interpreter processes queries by searching through the knowledge base. (Trình thông dịch Prolog xử lý các truy vấn bằng cách tìm kiếm trong cơ sở tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolog-based (adj): dựa trên Prolog.
    • Many natural language processing systems are Prolog-based. (Nhiều hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên dựa trên Prolog.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ lập trình logic: Prolog thuộc họ ngôn ngữ lập trình logic.
  • Logic programming language: ngôn ngữ lập trình logic (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn "prolog" (ngôn ngữ lập trình) với "prologue" (lời mở đầu trong văn học hoặc kịch). Đây hai từ khác nhau hoàn toàn về nghĩa cách viết.