perméabiliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thấm, làm cho khả năng thấm qua: Hành động xửmột vật liệu hoặc bề mặt để cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua .
    • Làm cho thấm nước (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Xửmột vật liệu (như vải, da) để có thể hút hoặc cho nước thấm qua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut perméabiliser ce tissu pour qu'il absorbe l'eau. (Cần phải làm cho tấm vải này thấm nước để hút nước.)
    • Ce traitement permet de perméabiliser la membrane. (Phương pháp xửnày cho phép làm cho màng thấm.)
    • Avant de teindre le cuir, on doit le perméabiliser. (Trước khi nhuộm da, người ta phải làm cho thấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perméabiliser à l'air": làm cho thấm khí.

    • Ce revêtement perméabilise le mur à l'air. (Lớp phủ này làm cho bức tường thấm khí.)
  • "perméabiliser aux liquides": làm cho thấm chất lỏng.

    • Le procédé perméabilise la céramique aux liquides. (Quy trình này làm cho gốm sứ thấm chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perméable (adj): có thể thấm qua, thấm được.

    • Un tissu perméable à l'eau. (Một loại vải thấm nước.)
  • Perméabilité (n): tính thấm, độ thấm.

    • La perméabilité du sol. (Độ thấm của đất.)
  • Imperméabiliser (ngoại động từ): làm cho không thấm nước, chống thấm (từ trái nghĩa phổ biến).

    • Imperméabiliser un manteau. (Làm cho một chiếc áo khoác không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendre perméable: làm cho có thể thấm qua.
  • Traiter pour laisser passer: xử lý để cho phép đi qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. làm cho thấm

Từ chứa "perméabiliser"