permanente

Học thuật
Thân thiện
permanente

Une femme a les cheveux bouclés après une permanente.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'permanent'):
    • Lâu dài, thường trực, cố định: Dạng tính từ giống cái của "permanent", dùng để mô tả một tình trạng, đặc điểm hoặc sự vật kéo dài liên tục, không thay đổi hoặc không tạm thời.
    • Vĩnh viễn: Có thể chỉ một điều đó tồn tại mãi mãi, không chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une solution permanente à ce problème est nécessaire. (Một giải pháp lâu dài cho vấn đề nàycần thiết.)
    • Elle a obtenu un emploi permanente dans l'administration. ( ấy đã được một công việc thường trực trong cơ quan hành chính.)
    • La commission a une secrétaire permanente. (Ủy ban có một thưthường trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une onde permanente" (vật lý): sóng dừng.

    • L'expérience démontre la formation d'une onde permanente. (Thí nghiệm chứng minh sự hình thành của một sóng dừng.)
  • "Une exposition permanente": triển lãm thường trực/cố định.

    • Le musée propose une exposition permanente sur l'histoire de la ville. (Bảo tàng có một triển lãm thường trực về lịch sử thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent (tính từ giống đực): lâu dài, thường trực.

    • Un comité permanent. (Một ủy ban thường trực.)
  • Permanence (danh từ giống cái):

    • Tính lâu dài, tính thường trực: La permanence de son engagement est admirable. (Tính thường trực trong sự cam kết của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Phòng trực, giờ trực (dịch vụ): La permanence téléphonique est assurée la nuit. (Dịch vụ trực điện thoại được đảm bảo vào ban đêm.)
  • Permanemment (trạng từ): một cách thường trực, liên tục.

    • Il travaille permanemment à l'amélioration du produit. (Anh ấy làm việc liên tục để cải thiện sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Durable: bền vững, lâu dài.
  • Constant: không thay đổi, liên tục.
  • Fixé: cố định.
  • Stable: ổn định.
Từ trái nghĩa
  • Temporaire: tạm thời.
  • Provisoire: tạm thời, lâm thời.
  • Intermittent: ngắt quãng, không liên tục.
  • Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
Cụm từ liên quan
  • En permanence: liên tục, không ngừng.

    • Le serveur est surveillé en permanence. (Máy chủ được giám sát liên tục.)
  • Assurer une permanence: trực (làm việc tại chỗ trong một khoảng thời gian nhất định để giải quyết các vấn đề).

    • Un médecin assure une permanence le week-end. (Một bác sĩ trực cuối tuần.)
permanente

Une femme a les cheveux bouclés après une permanente.

tính từ giống cái
  1. xem permanent

Từ gần giống

Từ chứa "permanente"

Từ có nhắc đến "permanente"