perméable

Học thuật
Thân thiện
perméable

Un parapluie imperméable protège de la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấm: Cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua. Đâynghĩa vậtcơ bản.
    • Thấu: Cho phép ánh sáng hoặc các dạng sóng khác đi qua.
    • (Nghĩa bóng) Tiếp nhận, dễ tiếp thu: Sẵn sàng chấp nhận bị ảnh hưởng bởi những ý tưởng, ảnh hưởng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa vật lý):
    • Ce tissu est perméable à l'eau. (Loại vải này thấm nước.)
    • Une membrane perméable. (Một màng thấm.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):
    • Il est perméable aux nouvelles idées. (Anh ấy dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
    • Un esprit perméable aux influences extérieures. (Một tinh thần dễ tiếp nhận những ảnh hưởng bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre perméable": Làm cho trở nên thấm, có thể thấm qua được.
    • Un traitement pour rendre perméable le tissu. (Một phương pháp xửđể làm cho vải trở nên thấm.)
  • "Être perméable à la critique": Tiếp thu lời phê bình, dễ bị ảnh hưởng bởi chỉ trích.
    • Un artiste trop perméable à la critique peut perdre son style. (Một nghệ sĩ quá dễ bị ảnh hưởng bởi lời phê bình có thể đánh mất phong cách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Perméabilité (danh từ giống cái): Tính thấm, độ thấm.
    • La perméabilité d'un sol. (Độ thấm của đất.)
    • La perméabilité aux idées nouvelles. (Khả năng tiếp thu những tư tưởng mới.)
  • Imperméable (tính từ): Không thấm, chống thấm (đối lập).
    • Un vêtement imperméable. (Một bộ quần áo không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Poreux (tính từ): lỗ rỗng, thấm (thường dùng cho vật liệu rắn).
  • Pénétrable (tính từ): Có thể xuyên thấu, thấm vào được.
  • Ouvert (tính từ): Cởi mở, rộng mở (nghĩa bóng, về tư tưởng).
  • Réceptif (tính từ): Tiếp thu, dễ tiếp nhận (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit perméable: tư tưởng cởi mở, dễ tiếp thu cái mới.
    • Pour innover, il faut avoir l'esprit perméable. (Để đổi mới, cần phải tư tưởng cởi mở.)
perméable

Un parapluie imperméable protège de la pluie.

tính từ
  1. thấm
    • Perméable à l'eau
      thấm nước
  2. thấu
    • Perméable à la lumière
      thấu quang
  3. (nghĩa bóng) tiếp nhận, tiếp thu
    • Perméable aux idées modernes
      tiếp thu được những tư tưởng hiện đại

Từ trái nghĩa

Từ chứa "perméable"