perméable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấm: Cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua. Đây là nghĩa vật lý cơ bản.
- Thấu: Cho phép ánh sáng hoặc các dạng sóng khác đi qua.
- (Nghĩa bóng) Tiếp nhận, dễ tiếp thu: Sẵn sàng chấp nhận và bị ảnh hưởng bởi những ý tưởng, ảnh hưởng mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa vật lý):
- Ce tissu est perméable à l'eau. (Loại vải này thấm nước.)
- Une membrane perméable. (Một màng thấm.)
- Tính từ (Nghĩa bóng):
- Il est perméable aux nouvelles idées. (Anh ấy dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
- Un esprit perméable aux influences extérieures. (Một tinh thần dễ tiếp nhận những ảnh hưởng bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre perméable": Làm cho trở nên thấm, có thể thấm qua được.
- Un traitement pour rendre perméable le tissu. (Một phương pháp xử lý để làm cho vải trở nên thấm.)
- "Être perméable à la critique": Tiếp thu lời phê bình, dễ bị ảnh hưởng bởi chỉ trích.
- Un artiste trop perméable à la critique peut perdre son style. (Một nghệ sĩ quá dễ bị ảnh hưởng bởi lời phê bình có thể đánh mất phong cách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Perméabilité (danh từ giống cái): Tính thấm, độ thấm.
- La perméabilité d'un sol. (Độ thấm của đất.)
- La perméabilité aux idées nouvelles. (Khả năng tiếp thu những tư tưởng mới.)
- Imperméable (tính từ): Không thấm, chống thấm (đối lập).
- Un vêtement imperméable. (Một bộ quần áo không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Poreux (tính từ): Có lỗ rỗng, thấm (thường dùng cho vật liệu rắn).
- Pénétrable (tính từ): Có thể xuyên thấu, thấm vào được.
- Ouvert (tính từ): Cởi mở, rộng mở (nghĩa bóng, về tư tưởng).
- Réceptif (tính từ): Tiếp thu, dễ tiếp nhận (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit perméable: Có tư tưởng cởi mở, dễ tiếp thu cái mới.
- Pour innover, il faut avoir l'esprit perméable. (Để đổi mới, cần phải có tư tưởng cởi mở.)
tính từ
- thấm
- Perméable à l'eauthấm nước
- thấu
- Perméable à la lumièrethấu quang
- (nghĩa bóng) tiếp nhận, tiếp thu
- Perméable aux idées modernestiếp thu được những tư tưởng hiện đại